hand wear

hand wear

A child puts on warm hand wear before going outside.

Định nghĩa

Danh từ: "hand wear" (còn viết handwear) một danh từ không đếm được, chỉ các loại trang phục hoặc phụ kiện dùng để che chở hoặc bảo vệ bàn tay. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc thời trang để mô tả các sản phẩm như găng tay, bao tay, hoặc các vật dụng tương tự. "Hand wear" không phải một từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người ta thường dùng từ "gloves" (găng tay) cụ thể hơn.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng chuyên về các loại trang phục cho bàn tay dành cho thể thao mùa đông.)
  • (Trang phục cho bàn tay cần thiết để bảo vệ đôi tay của bạn trong thời tiết lạnh.)
  • (Dòng sản phẩm mới của công ty về trang phục cho bàn tay bao gồm găng tay bao tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand wear" trong ngành thời trang: Thường được sử dụng như một thuật ngữ phân loại hàng hóa, dụ trong danh mục sản phẩm của các cửa hàng bán lẻ.

    • The hand wear section of the catalog features both leather and wool gloves. (Phần trang phục cho bàn tay trong danh mục giới thiệu cả găng tay da găng tay len.)
  • "hand wear" trong bảo hộ lao động: Dùng để chỉ các loại găng tay bảo hộ, chống hóa chất hoặc chịu nhiệt.

    • Workers must wear appropriate hand wear when handling hazardous materials. (Công nhân phải mặc trang phục cho bàn tay phù hợp khi xử lý các vật liệu nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Handwear (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến hơn, thường được viết liền.
    • The handwear collection includes gloves for all seasons. (Bộ sưu tập trang phục cho bàn tay bao gồm găng tay cho mọi mùa.)
  • Gloves (danh từ): Từ đồng nghĩa cụ thể phổ biến hơn, chỉ găng tay.
  • Mittens (danh từ): Bao tay, một loại hand wear che từng ngón tay riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Gloves: Găng tay (từ thông dụng nhất).
    • She bought a pair of gloves from the hand wear section. ( ấy đã mua một đôi găng tay từ khu vực trang phục cho bàn tay.)
  • Coverings for the hands: Vật che tay (cụm từ mô tả).
    • Hand wear is a general term for coverings for the hands. (Hand wear một thuật ngữ chung cho các vật che tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hand wear" đây danh từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "wear" (mặc) hoặc "put on" (mặc vào): - Wear hand wear: Mặc trang phục cho bàn tay. - You should wear hand wear when it's freezing outside. (Bạn nên mặc trang phục cho bàn tay khi ngoài trời lạnh cóng.) - Put on hand wear: Mặc vào trang phục cho bàn tay. - He put on his hand wear before going out into the snow. (Anh ấy mặc trang phục cho bàn tay trước khi ra ngoài tuyết.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "hand wear". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to lend a hand" (giúp đỡ) hoặc "to have a hand in something" (tham gia vào việc ) nhưng không trực tiếp liên quan đến từ này.