hand-held computer
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy tính cầm tay: "hand-held computer" là một máy tính nhỏ gọn, chạy bằng pin, có kích thước đủ nhỏ để bỏ vừa trong túi áo hoặc túi quần và có thể mang theo bên người.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng máy tính cầm tay để ghi chú trong các cuộc họp.)
- (Máy tính cầm tay rất phù hợp cho công việc thực địa vì nó nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hand-held computer" thường được dùng để phân biệt với máy tính để bàn (desktop) hoặc máy tính xách tay (laptop), nhấn mạnh tính di động và kích thước nhỏ.
- Trong lịch sử, "hand-held computer" còn được gọi là PDA (Personal Digital Assistant).
Biến thể và từ gần giống
- Handheld (danh từ, tính từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "máy tính cầm tay" hoặc "cầm tay".
- He prefers using a handheld for simple tasks. (Anh ấy thích dùng máy cầm tay cho các tác vụ đơn giản.)
- Handheld device (danh từ): thiết bị cầm tay (bao gồm cả điện thoại thông minh, máy tính bảng nhỏ).
- Smartphones are the most common handheld devices today. (Điện thoại thông minh là thiết bị cầm tay phổ biến nhất hiện nay.)
Từ đồng nghĩa
- Pocket computer: máy tính bỏ túi (nhấn mạnh kích thước nhỏ).
- Portable computer: máy tính di động (thường rộng hơn, bao gồm laptop).
- Mobile device: thiết bị di động (bao gồm cả điện thoại và máy tính bảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry a hand-held computer: mang theo máy tính cầm tay.
- She always carries a hand-held computer in her bag. (Cô ấy luôn mang máy tính cầm tay trong túi xách.)
- Use a hand-held computer for: sử dụng máy tính cầm tay cho mục đích nào đó.
- They use a hand-held computer for inventory management. (Họ dùng máy tính cầm tay để quản lý hàng tồn kho.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hand-held computer", nhưng có thể tham khảo:
- In the palm of your hand: trong lòng bàn tay (ám chỉ sự nhỏ gọn, tiện lợi).
- Modern hand-held computers put the world in the palm of your hand. (Máy tính cầm tay hiện đại đặt cả thế giới trong lòng bàn tay bạn.)