hand-held microcomputer

hand-held microcomputer

A student uses a hand-held microcomputer to check a schedule.

Định nghĩa

Danh từ: máy vi tính cầm tay, một loại máy tính nhỏ gọn, chạy bằng pin, kích thước đủ nhỏ để bỏ vừa trong túi áo hoặc túi xách.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng một máy vi tính cầm tay để ghi lại dữ liệu ngoài hiện trường.)
  • (Máy vi tính cầm tay từng phổ biến với du khách nhờ tính di động của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand-held microcomputer" thường được dùng để chỉ các thiết bị điện tử nhỏ, khả năng xử lý dữ liệu cơ bản, như máy tính bảng đời đầu hoặc thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân (PDA).
    • The engineer programmed the hand-held microcomputer to monitor temperature changes. (Kỹ sư đã lập trình máy vi tính cầm tay để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Handheld (adj, n): cầm tay, thiết bị cầm tay.
    • The handheld device made navigation easier. (Thiết bị cầm tay giúp việc định hướng dễ dàng hơn.)
  • Microcomputer (n): máy vi tính, máy tính nhỏ.
    • Microcomputers revolutionized personal computing in the 1980s. (Máy vi tính đã cách mạng hóa máy tính cá nhân vào những năm 1980.)
Từ đồng nghĩa
  • Pocket computer: máy tính bỏ túi.
  • Portable computer: máy tính di động.
  • Palmtop: máy tính lòng bàn tay (một loại máy tính cầm tay nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry around: mang theo bên mình.
    • He carried the hand-held microcomputer around in his backpack. (Anh ấy mang máy vi tính cầm tay theo trong ba lô.)
  • Power up: khởi động, bật nguồn.
    • She powered up the hand-held microcomputer to check the schedule. ( ấy bật nguồn máy vi tính cầm tay để kiểm tra lịch trình.)
Thành ngữ liên quan
  • In the palm of your hand: trong lòng bàn tay (ám chỉ sự nhỏ gọn, dễ mang theo).
    • With a hand-held microcomputer, all your data is in the palm of your hand. (Với máy vi tính cầm tay, mọi dữ liệu của bạn đều nằm trong lòng bàn tay.)