hand-pick
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự tay chọn lọc, chọn lựa kỹ càng: "hand-pick" có nghĩa là chọn một người hoặc một vật một cách cá nhân và rất cẩn thận, thường dựa trên tiêu chí riêng hoặc sự đánh giá kỹ lưỡng của người chọn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The director hand-picked his new team. (Đạo diễn đã tự tay chọn lọc đội ngũ mới của mình.)
- She hand-picked each flower for the wedding bouquet. (Cô ấy đã tự tay chọn từng bông hoa cho bó hoa cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be hand-picked": được chọn lựa kỹ càng.
- The candidates were hand-picked for their exceptional skills. (Các ứng viên được chọn lựa kỹ càng vì kỹ năng xuất sắc của họ.)
"hand-picked" (tính từ): được chọn lựa cẩn thận.
- They served a hand-picked selection of fine wines. (Họ phục vụ một bộ sưu tập rượu vang hảo hạng được chọn lựa cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Handpick (cách viết khác, ít phổ biến hơn): có nghĩa tương tự "hand-pick".
- Handpicked (tính từ): được chọn lựa kỹ càng (thường dùng thay thế cho "hand-picked").
Từ đồng nghĩa
- Select meticulously: chọn lựa tỉ mỉ.
- Choose personally: tự tay chọn.
- Cherry-pick: chọn lọc kỹ càng (thường mang sắc thái chọn cái tốt nhất hoặc có lợi nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick out: chọn ra, nhận ra.
- She picked out the best apples from the basket. (Cô ấy chọn ra những quả táo ngon nhất từ giỏ.)
- Choose over: chọn hơn, ưu tiên.
- He was hand-picked over many other candidates. (Anh ấy được chọn lựa hơn nhiều ứng viên khác.)
Thành ngữ liên quan
- Pick and choose: chọn lựa kỹ lưỡng (thường mang nghĩa kén chọn).
- You can't just pick and choose which rules to follow. (Bạn không thể chỉ kén chọn quy tắc nào để tuân theo.)