hand-schuller-christian disease
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh Hand-Schüller-Christian: Một dạng bệnh histiocytosis viêm, liên quan đến rối loạn chuyển hóa cholesterol. Bệnh chủ yếu xảy ra ở trẻ nhỏ và được đặc trưng bởi các khuyết tật dạng nang ở hộp sọ và bệnh đái tháo nhạt (diabetes insipidus).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh Hand-Schüller-Christian là một rối loạn hiếm gặp ảnh hưởng đến hệ thống xương.)
- (Trẻ em mắc bệnh Hand-Schüller-Christian thường có các khuyết tật ở hộp sọ và khát nước quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with Hand-Schüller-Christian disease": được chẩn đoán mắc bệnh Hand-Schüller-Christian.
- The patient was diagnosed with Hand-Schüller-Christian disease after a series of tests. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh Hand-Schüller-Christian sau một loạt xét nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Histiocytosis (danh từ): bệnh histiocytosis, một nhóm bệnh liên quan đến sự tăng sinh bất thường của tế bào histiocyte.
- Histiocytosis includes several subtypes, such as Hand-Schüller-Christian disease. (Histiocytosis bao gồm một số phân nhóm, như bệnh Hand-Schüller-Christian.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh Langerhans cell histiocytosis (LCH) (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bệnh Hand-Schüller-Christian như một biến thể.
- Hand-Schüller-Christian disease is considered a form of Langerhans cell histiocytosis. (Bệnh Hand-Schüller-Christian được coi là một dạng của histiocytosis tế bào Langerhans.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.