handball court
Định nghĩa
Danh từ - Sân bóng ném: "handball court" là một danh từ ghép, chỉ một khu vực được quy hoạch và thiết kế đặc biệt để chơi môn thể thao bóng ném. Sân này thường có hình chữ nhật, có vạch kẻ rõ ràng, và có kích thước tiêu chuẩn theo quy định của liên đoàn bóng ném quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Các cầu thủ khởi động trên sân bóng ném trước trận đấu.)
- (Chúng tôi cần đặt trước sân bóng ném cho buổi tập của chúng tôi vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "indoor handball court": sân bóng ném trong nhà, thường được xây dựng với mái che và sàn gỗ hoặc cao su.
- The indoor handball court has excellent lighting and ventilation. (Sân bóng ném trong nhà có hệ thống chiếu sáng và thông gió tuyệt vời.)
- "outdoor handball court": sân bóng ném ngoài trời, thường có mặt sân bằng bê tông hoặc nhựa tổng hợp.
- They built a new outdoor handball court in the park. (Họ đã xây một sân bóng ném ngoài trời mới trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Handball (n): môn bóng ném, trò chơi thể thao dùng tay để ném bóng vào khung thành đối phương.
- Handball is a popular sport in many European countries. (Bóng ném là môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia châu Âu.)
- Court (n): sân (dùng cho các môn thể thao như quần vợt, bóng rổ, bóng ném).
- The basketball court is next to the handball court. (Sân bóng rổ nằm cạnh sân bóng ném.)
Từ đồng nghĩa
- Playing field for handball: sân chơi cho môn bóng ném (mô tả chức năng hơn là thuật ngữ chuyên ngành).
- Handball pitch: sân bóng ném (thường dùng trong tiếng Anh Anh, nhưng ít phổ biến hơn "handball court").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "handball court". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như:
- Play on: chơi trên.
- They will play on the handball court this afternoon. (Họ sẽ chơi trên sân bóng ném vào chiều nay.)
- Use: sử dụng.
- We can use the handball court for our training. (Chúng ta có thể sử dụng sân bóng ném cho buổi tập của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "handball court". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, có thể dùng:
- "Home court advantage": lợi thế sân nhà.
- Playing on their own handball court gives them a home court advantage. (Chơi trên sân bóng ném của chính họ mang lại lợi thế sân nhà cho họ.)