handbasket

handbasket

A woman carries a handbasket full of fresh vegetables from the market.

Định nghĩa

Danh từ: - Rổ, giỏ quai: "Handbasket" một loại rổ hoặc giỏ thường được đan (từ mây, tre, hoặc liễu gai) tay quai để xách hoặc mang. thường được sử dụng để đựng hoặc vận chuyển đồ vật nhẹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy mang hàng tạp hóa về nhà trong một cái giỏ quai.)
  • (Người bán hàngchợ đổ đầy trái cây tươi vào cái rổ quai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to hell in a handbasket": (thành ngữ) trở nên tồi tệ nhanh chóng, suy đồi đạo đức hoặc tình hình xấu đi không thể cứu vãn.
    • Some people think the country is going to hell in a handbasket. (Một số người cho rằng đất nước đang đi đến chỗ suy đồi không thể cứu vãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Basket (n): rổ, giỏ (nói chung, không nhất thiết quai xách).
    • The picnic basket was full of sandwiches. (Giỏ ngoại đầy bánh mì kẹp.)
  • Handbasket không biến thể từ vựng khác, nhưng có thể kết hợp trong cụm từ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Basket: rổ, giỏ (nghĩa rộng hơn).
  • Container: vật chứa (nói chung).
  • Hamper: giỏ đựng đồ (thường nắp, dùng cho đồ giặt hoặc quà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "handbasket", nhưng thành ngữ "go to hell in a handbasket" cách sử dụng phổ biến nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Go to hell in a handbasket: suy đồi, xấu đi nhanh chóng.
    • If we don't take action, the company will go to hell in a handbasket. (Nếu chúng ta không hành động, công ty sẽ suy sụp nhanh chóng.)