handbreadth

handbreadth

A carpenter measures a piece of wood using a handbreadth.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo chiều dài bằng bề rộng của lòng bàn tay người: "handbreadth" một đơn vị đo lường cổ, thường được dùng để ước lượng chiều dài hoặc chiều rộng, dựa trên chiều rộng trung bình của lòng bàn tay một người trưởng thành (khoảng 4 inch hay 10 cm).

dụ sử dụng
  • (Văn bản cổ mô tả bàn thờ chiều cao bằng ba đơn vị handbreadth.)
  • (Anh ấy đo mảnh vải bằng đơn vị handbreadth của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a handbreadth wide": chiều rộng bằng một handbreadth.
    • The gap between the two rocks was just a handbreadth wide. (Khe hở giữa hai tảng đá chỉ rộng bằng một handbreadth.)
  • "within a handbreadth of": cách một khoảng rất gần (theo nghĩa bóng, mang tính ước lệ).
    • He came within a handbreadth of winning the race. (Anh ấy suýt thắng cuộc đua, chỉ cách chiến thắng một handbreadth.)
Biến thể từ gần giống
  • Handbreadth (cách viết khác: hand's breadth): danh từ, cùng nghĩa.
    • The carpenter used a hand's breadth to estimate the wood thickness. (Người thợ mộc dùng đơn vị handbreadth để ước lượng độ dày của gỗ.)
  • Handspan (n): sải tay (khoảng cách từ đầu ngón cái đến đầu ngón út khi xòe bàn tay), một đơn vị đo lường khác dựa trên bàn tay.
Từ đồng nghĩa
  • Palm: lòng bàn tay (cũng được dùng làm đơn vị đo chiều dài tương tự, nhưng không chính xác bằng).
  • Width of a hand: chiều rộng của bàn tay (cụm từ mô tả thay vì đơn vị chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • To measure by handbreadth: đo bằng đơn vị handbreadth.
    • In ancient times, people often measured by handbreadth for simple tasks. (Vào thời cổ đại, người ta thường đo bằng đơn vị handbreadth cho các công việc đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a handbreadth of difference: không sự khác biệt nào (dùng để nói hai thứ gần như giống hệt nhau).
    • The two plans were not a handbreadth of difference in their outcomes. (Hai kế hoạch không sự khác biệt nào về kết quả của chúng.)