handbuild

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nặn tay, tạo hình thủ công (đồ gốm): "handbuild" chỉ hành động tạo ra một vật thể, đặc biệt đồ gốm, bằng cách nặn hoặc ghép các phần lại với nhau bằng tay, không sử dụng bàn xoay gốm (potter's wheel). Kỹ thuật này thường tạo ra những sản phẩm hình dạng tự nhiên, không hoàn hảo nhưng mang tính nghệ thuật cao.
dụ sử dụng
  • (Người thợ gốm nổi tiếng này nặn tay tất cả các bình chứa của ấy.)
  • (Học sinh học cách nặn tay cốc bát trong lớp gốm sứ.)
  • ( ấy thích nặn tay các tác phẩm điêu khắc của mình hơn dùng bàn xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to handbuild something from scratch": nặn tay một vật từ đầu, không dùng khuôn mẫu.
    • He handbuilt the entire teapot from scratch, shaping each piece by hand. (Anh ấy đã nặn tay toàn bộ ấm trà từ đầu, tạo hình từng mảnh bằng tay.)
  • "handbuilt pottery": đồ gốm nặn tay, thường được đánh giá cao về tính độc đáo.
    • The exhibition features handbuilt pottery from various cultures. (Triển lãm trưng bày đồ gốm nặn tay từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Handbuilding (danh từ): quá trình hoặc kỹ thuật nặn tay đồ gốm.
    • Handbuilding is a fundamental technique in ceramics. (Nặn tay một kỹ thuật cơ bản trong gốm sứ.)
  • Handbuilt (tính từ): được tạo ra bằng phương pháp nặn tay.
    • She displayed her handbuilt vases at the art fair. ( ấy trưng bày những chiếc bình nặn tay của mình tại hội chợ nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Mold by hand: nặn bằng tay.
  • Sculpt manually: tạo hình thủ công.
  • Shape without a wheel: tạo hình không dùng bàn xoay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: xây dựng, tạo thành từng lớp (thường dùng trong kỹ thuật nặn tay, khi thêm đất sét dần dần).
    • She built up the sides of the bowl coil by coil. ( ấy xây dựng các cạnh của cái bát từng cuộn đất sét một.)
  • Shape into: tạo hình thành.
    • He shaped the clay into a small figure by hand. (Anh ấy nặn đất sét thành một bức tượng nhỏ bằng tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Handmade with heart: làm thủ công bằng cả tâm huyết (thành ngữ không chính thức, thường dùng để ca ngợi đồ thủ công).
    • Every piece in this shop is handbuilt with heart. (Mỗi sản phẩm trong cửa hàng này đều được nặn tay bằng cả tâm huyết.)
handbuild
The potter handbuilds a simple clay bowl on a wooden table.