handcolour
Định nghĩa
Động từ: tô màu bằng tay, tô màu thủ công. "handcolour" chỉ hành động tô màu một bức ảnh, bản vẽ hoặc vật phẩm nào đó bằng tay (thường là bằng cọ, bút hoặc các dụng cụ thủ công khác), thay vì sử dụng máy móc hoặc quy trình tự động.
Ví dụ sử dụng
- (Một số bức ảnh cũ được tô màu bằng tay để làm chúng trông sống động hơn.)
- (Người nghệ sĩ quyết định tô màu bằng tay các hình minh họa đen trắng cho cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to handcolour a photograph": tô màu một bức ảnh (thường là ảnh đen trắng cũ) bằng tay.
- Many Victorian-era portraits were handcolored to add a touch of realism. (Nhiều bức chân dung thời Victoria đã được tô màu bằng tay để thêm nét chân thực.)
- "to handcolour a map": tô màu một bản đồ bằng tay (một kỹ thuật phổ biến trong bản đồ học cổ điển).
- Cartographers used to handcolour maps to highlight different regions. (Các nhà bản đồ học từng tô màu bản đồ bằng tay để làm nổi bật các vùng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Handcolored (adj): được tô màu bằng tay.
- The handcolored prints are highly valued by collectors. (Các bản in được tô màu bằng tay được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
- Handcoloring (n): quá trình hoặc kỹ thuật tô màu bằng tay.
- Handcoloring requires patience and precision. (Việc tô màu bằng tay đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Color by hand: tô màu bằng tay (cụm từ mô tả hành động tương tự).
- Hand-paint: sơn hoặc tô màu bằng tay (thường dùng cho các vật thể lớn hơn như tượng hoặc đồ gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "handcolour".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "handcolour".