handfast

/'hændfɑ:st/ Cách viết khác : (handfasting) /'hænd,fɑ:stiɳ/
Học thuật
Thân thiện
handfast

The couple stood before their families to celebrate their handfast with a traditional ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đính hôn, lễ đính hôn (theo phong tục cổ, đặc biệt ở Scotland): "handfast" một danh từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa Scotland, để chỉ một nghi thức đính hôn hoặc hứa hôn mang tính ràng buộc, thường liên quan đến việc buộc tay của hai người lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historical novel described a traditional Scottish handfast. (Cuốn tiểu thuyết lịch sử mô tả một lễ đính hôn truyền thống của Scotland.)
    • In some ancient cultures, a handfast was considered as binding as a marriage. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, một lễ đính hôn được coi tính ràng buộc như hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be handfasted": đã đính hôn (theo nghi thức handfast).
    • They were handfasted for a year and a day before their official wedding. (Họ đã đính hôn theo nghi thức trong một năm một ngày trước đám cưới chính thức của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Handfasting (n): (cách viết khác) sự đính hôn, nghi thức đính hôn. Đây biến thể phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • Some modern pagans choose to have a handfasting ceremony. (Một số tín đồ pagan hiện đại chọn tổ chức một nghi thức handfasting.)
Từ đồng nghĩa
  • Betrothal: sự đính hôn, sự hứa hôn (từ trang trọng hơn, phổ biến hơn).
  • Engagement: sự đính hôn (từ thông dụng nhất trong tiếng Anh hiện đại).
Lưu ý
  • Từ "handfast" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại thông dụng. chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử, các nghi thức tôn giáo/tâm linh hiện đại (như Wicca) mô phỏng phong tục cổ, hoặc các tác phẩm giả tưởng.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ như "handcuff" (còng tay) hay "fasten" (buộc chặt).
handfast

The couple stood before their families to celebrate their handfast with a traditional ceremony.

danh từ
  1. (Ê-cốt) sự đính hôn

Từ chứa "handfast"