handgun
Định nghĩa
Danh từ:
- Súng ngắn: "handgun" chỉ một loại súng cầm tay nhỏ, được thiết kế để có thể cầm và bắn bằng một tay. Đây là loại vũ khí cá nhân thường dùng trong tự vệ, quân sự hoặc thể thao bắn súng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy giữ một khẩu súng ngắn trong ngăn kéo để tự vệ.)
- (Viên cảnh sát rút súng ngắn của mình trong cuộc truy đuổi.)
- (Cô ấy đã học cách vệ sinh và bảo dưỡng khẩu súng ngắn của mình tại trường bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carry a handgun": mang theo súng ngắn (thường ám chỉ việc mang vũ khí hợp pháp hoặc bất hợp pháp).
- In some states, it is legal to carry a concealed handgun. (Ở một số tiểu bang, việc mang súng ngắn giấu kín là hợp pháp.)
"handgun permit": giấy phép sở hữu súng ngắn.
- He applied for a handgun permit at the local police station. (Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép sở hữu súng ngắn tại đồn cảnh sát địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Handgunner (danh từ): người sử dụng súng ngắn, thường là trong quân sự hoặc thể thao.
- The experienced handgunner won the shooting competition. (Người bắn súng ngắn giàu kinh nghiệm đã thắng cuộc thi bắn súng.)
Handgun safety (danh từ): an toàn khi sử dụng súng ngắn.
- Handgun safety is the first lesson every new owner must learn. (An toàn súng ngắn là bài học đầu tiên mà mọi chủ sở hữu mới phải học.)
Từ đồng nghĩa
- Pistol: súng lục, một loại súng ngắn thường có cơ chế nạp đạn tự động.
- Revolver: súng lục ổ quay, một loại súng ngắn có băng đạn quay tròn.
- Sidearm: vũ khí đeo bên hông, thường chỉ súng ngắn dùng trong quân đội hoặc cảnh sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "handgun", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động như "draw a handgun" (rút súng ngắn) hoặc "holster a handgun" (đút súng ngắn vào bao).
Thành ngữ liên quan
- "Smoking handgun": súng ngắn vừa mới bắn (thường dùng trong ngữ cảnh điều tra tội phạm).
- The detective found a smoking handgun at the crime scene. (Thám tử tìm thấy một khẩu súng ngắn vừa mới bắn tại hiện trường vụ án.)