handicapped person

Định nghĩa

Danh từ: handicapped person (người khuyết tật) một người một tình trạng nào đó hạn chế đáng kể khả năng hoạt động thể chất, tinh thần hoặc xã hội của họ.

dụ sử dụng
  • (Một người khuyết tật có thể cần các cơ sở vật chất đặc biệt để tiếp cận các tòa nhà công cộng.)
  • (Xã hội nên đảm bảo cơ hội bình đẳng cho mọi người khuyết tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be handicapped": bị khuyết tật, bị hạn chế.

    • He has been handicapped since birth due to a spinal condition. (Anh ấy bị khuyết tật từ khi sinh ra do một tình trạng cột sống.)
  • "mentally handicapped person": người khuyết tật về tinh thần.

    • A mentally handicapped person may need special education programs. (Một người khuyết tật về tinh thần có thể cần các chương trình giáo dục đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Handicap (n): sự khuyết tật, trở ngại.
    • His physical handicap does not stop him from achieving his goals. (Khuyết tật thể chất của anh ấy không ngăn cản anh ấy đạt được mục tiêu.)
  • Handicap (v): gây trở ngại, làm khó khăn.
    • Poor eyesight handicaps her in playing sports. (Thị lực kém gây trở ngại cho ấy khi chơi thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Disabled person: người khuyết tật (thuật ngữ phổ biến hơn, ít mang tính kỳ thị).
  • Person with a disability: người khuyết tật (thuật ngữ nhân văn, nhấn mạnh con người trước khuyết tật).
Lưu ý văn hóa ngôn ngữ
  • Từ "handicapped person" hiện nay được coi lỗi thời có thể mang tính kỳ thị. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng "person with a disability" (người khuyết tật) hoặc "disabled person" (người khuyết tật) để thể hiện sự tôn trọng nhấn mạnh con người trước tình trạng khuyết tật.