handicapper
Định nghĩa
Danh từ: Người đặt tỷ lệ cược dựa trên tính toán kết quả của một cuộc thi (đặc biệt là đua ngựa).
Ví dụ sử dụng
- (Người đặt tỷ lệ cược đã phân tích cuộc đua một cách cẩn thận để đưa ra tỷ lệ cược.)
- (Một người đặt tỷ lệ cược lành nghề có thể dự đoán người thắng cuộc trong một cuộc đua ngựa với độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Handicapper thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá cược thể thao, đặc biệt là đua ngựa, nhưng cũng có thể áp dụng cho các môn thể thao khác như đua chó hoặc đua xe.
- "Professional handicapper": người đặt tỷ lệ cược chuyên nghiệp, thường làm việc cho các công ty cá cược hoặc sòng bạc.
- Professional handicappers use complex algorithms to set the odds. (Những người đặt tỷ lệ cược chuyên nghiệp sử dụng các thuật toán phức tạp để đặt tỷ lệ cược.)
Biến thể và từ gần giống
- Handicap (danh từ): sự bất lợi, khuyết tật; trong thể thao, là sự chấp điểm.
- The horse race had a handicap system to make it fair. (Cuộc đua ngựa có hệ thống chấp điểm để làm cho nó công bằng.)
- Handicapped (tính từ): bị khuyết tật, bị thiệt thòi.
- He is physically handicapped but still a great athlete. (Anh ấy bị khuyết tật về thể chất nhưng vẫn là một vận động viên tuyệt vời.)
- Handicapping (danh từ): hành động đặt tỷ lệ cược hoặc chấp điểm.
- Handicapping is a crucial part of horse racing betting. (Việc đặt tỷ lệ cược là một phần quan trọng của cá cược đua ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Oddsmaker: người đặt tỷ lệ cược (thường dùng trong cá cược thể thao nói chung).
- The oddsmaker set the odds for the football game. (Người đặt tỷ lệ cược đã đặt tỷ lệ cho trận bóng đá.)
- Bookmaker: người làm nghề cá cược (thường dùng trong bối cảnh sòng bạc hoặc cá cược hợp pháp).
- The bookmaker accepted bets on the race. (Người làm nghề cá cược đã chấp nhận đặt cược cho cuộc đua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "handicapper". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "handicap" trong các cụm như:)
- Handicap someone: gây bất lợi cho ai đó.
- The heavy rain handicapped the runners. (Mưa lớn đã gây bất lợi cho các vận động viên chạy.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "handicapper".)