handle with kid gloves

Định nghĩa

Cụm động từ:
Đối xử hết sức nhẹ nhàng tế nhị: "handle with kid gloves" có nghĩa đối xử với ai đó hoặc điều đó một cách hết sức thận trọng, dịu dàng tế nhị, họ/dễ bị tổn thương, dễ nổi giận hoặc cần được bảo vệ đặc biệt. Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh "kid gloves" (găng tay làm từ da non) mềm mại, được dùng để xử lý đồ vật quý giá mà không làm hỏng.

dụ sử dụng
  • (Bạn phải đối xử hết sức nhẹ nhàng với các học sinh chúng rất nhạy cảm với lời chỉ trích.)
  • (Chiếc bình cổ dễ vỡ phải được xử lý hết sức cẩn thận để tránh hư hại.)
  • (Sếp của ấy hôm nay đang tâm trạng tồi tệ, vậy chúng ta nên đối xử với ông ấy một cách tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • to be handled with kid gloves: được đối xử hết sức nhẹ nhàng.
    The negotiations are very delicate and must be handled with kid gloves. (Các cuộc đàm phán rất tế nhị phải được xử lý hết sức cẩn thận.)

  • to need kid gloves: cần được đối xử nhẹ nhàng.
    This client needs kid gloves; he gets offended easily. (Khách hàng này cần được đối xử nhẹ nhàng; anh ta dễ bị xúc phạm.)

Biến thể từ gần giống
  • Kid-glove (tính từ): mang tính chất nhẹ nhàng, cẩn thận.
    A kid-glove approach is required for this sensitive issue. (Một cách tiếp cận nhẹ nhàng cần thiết cho vấn đề nhạy cảm này.)

  • Handle with care (cụm từ): xử lý cẩn thận (thường dùng cho đồ vật).
    The package says "Handle with care" because it contains glass. (Gói hàng ghi "Xử lý cẩn thận" chứa thủy tinh.)

Từ đồng nghĩa
  • Treat gently: đối xử nhẹ nhàng.
  • Be tactful with: khéo léo với (ai đó).
  • Walk on eggshells around: cẩn trọng từng lời nói, hành động (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Handle with care: xử lý cẩn thận (tương tự nhưng ít mang tính ẩn dụ hơn).
    Handle the documents with care; they are very important. (Xử lý tài liệu cẩn thận; chúng rất quan trọng.)

  • Deal with gently: giải quyết nhẹ nhàng.
    You need to deal with the situation gently to avoid conflict. (Bạn cần giải quyết tình huống nhẹ nhàng để tránh xung đột.)

Thành ngữ liên quan
  • Walk on eggshells: đi trên vỏ trứng (nghĩa bóng: cẩn trọng từng lời nói, hành động sợ làm ai đó giận).
    Ever since the argument, they have been walking on eggshells around each other. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ đã cẩn trọng từng lời nói với nhau.)

  • Handle with velvet gloves: xử lý bằng găng tay nhung (tương tự "kid gloves", nhấn mạnh sự nhẹ nhàng).
    The diplomat handled the sensitive topic with velvet gloves. (Nhà ngoại giao đã xử lý chủ đề nhạy cảm một cách hết sức tế nhị.)