handle-bars

handle-bars

A man with a thick handle-bars moustache smiles warmly.

Định nghĩa

Danh từ: - Râu quai nón: "handle-bars" dùng để chỉ một kiểu râu ria dày rậm, thường hai đầu nhọn uốn cong lên như tay cầm của xe đạp hoặc xe máy, đôi khi lông mọc xuống cả hai bên miệng. Đây một thuật ngữ không chính thức, thường xuất hiện trong văn phong mô tả ngoại hình.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nuôi một bộ râu quai nón hùng vĩ khiến ông trông như một quý ông thế kỷ 19.)
  • (Bộ râu quai nón của nam diễn viên đã trở thành thương hiệu của ông trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sport handle-bars": để râu quai nón, thường mang ý nghĩa tự hào hoặc phô trương.

    • He decided to sport handle-bars for the costume party. (Anh ấy quyết định để râu quai nón cho bữa tiệc hóa trang.)
  • "handle-bars moustache": cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào kiểu râu ria uốn cong.

    • She preferred men with a classic handle-bars moustache. ( ấy thích đàn ông bộ ria kiểu râu quai nón cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Handlebar (danh từ, viết liền): tay lái xe đạp hoặc xe máy. Lưu ý: Đây từ khác biệt, không phải biến thể của "handle-bars" (râu). "Handle-bars" chỉ dùng để chỉ râu.
  • Moustache (danh từ): ria mép nói chung, không nhất thiết phải kiểu râu quai nón.
Từ đồng nghĩa
  • Walrus moustache: râu hải , một kiểu râu dày rủ xuống, tương tự nhưng không đầu nhọn uốn cong.
  • Curled moustache: ria mép uốn cong, nhấn mạnh vào hình dạng xoăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out handle-bars: để râu quai nón mọc dài.
    • He is trying to grow out handle-bars for the competition. (Anh ấy đang cố để râu quai nón mọc dài cho cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Handle-bars of a gentleman: râu quai nón của một quý ông, thường gắn với hình ảnh lịch lãm, cổ điển.
    • He styled his handle-bars of a gentleman, complete with a top hat and cane. (Ông tạo kiểu râu quai nón của một quý ông, đi kèm với chóp gậy.)