handlebar

handlebar

A child grips the handlebar of a bicycle while learning to ride.

Định nghĩa

Danh từ: Tay lái, ghi-đông (của xe đạp, xe máy). Đây thanh ngang hoặc cong được thiết kế để người lái nắm điều khiển hướng đi của xe.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nắm chặt tay lái khi đạp xe xuống đồi.)
  • (Tay lái của chiếc xe đạp có thể điều chỉnh cho phù hợp với chiều cao của người lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handlebar mustache": ria mép hình ghi-đông (kiểu ria mép dài cong hai đầu giống tay lái xe đạp).
    • He grew a handlebar mustache for the costume party. (Anh ấy nuôi một bộ ria mép hình ghi-đông cho bữa tiệc hóa trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Handlebar (n): thường dùngdạng số ít, nhưng trong thực tế thường được hiểu một bộ phận gồm hai tay nắm.
  • Handlebar mustache (n): ria mép hình ghi-đông (một biến thể thành ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Steering bar: thanh lái (dùng trong các loại xe khác như xe tay ga).
  • Handlebars (số nhiều): tay lái (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold onto the handlebar: nắm chặt tay lái.
    • Remember to always hold onto the handlebar when cycling. (Hãy nhớ luôn nắm chặt tay lái khi đi xe đạp.)
Thành ngữ liên quan
  • Handlebar mustache: đã giải thíchtrên, một thành ngữ phổ biến dùng để chỉ kiểu ria mép đặc trưng.