handlock

handlock

A police officer places a handlock on a suspect's wrist.

Định nghĩa

Danh từ:
- Còng tay: "handlock" một loại còng (thường bằng kim loại) có thể khóa quanh cổ tay, thường được sử dụng thành cặp để hạn chế cử động của tay người bị bắt giữ.

dụ sử dụng
  • (Viên cảnh sát đã đặt một chiếc còng tay lên cổ tay nghi phạm.)
  • (Anh ta cố gắng thoát khỏi còng tay, nhưng quá chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in handlocks": bị còng tay, bị khóa tay.

    • The prisoner was brought into the courtroom in handlocks. ( nhân bị dẫn vào phòng xử án trong tình trạng còng tay.)
  • "to put handlocks on someone": còng tay ai đó.

    • The security guards quickly put handlocks on the intruder. (Các nhân viên bảo vệ nhanh chóng còng tay kẻ xâm nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Handcuffs (n): còng tay (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The handcuffs were made of stainless steel. (Còng tay được làm từ thép không gỉ.)
  • Manacle (n): còng tay hoặc còng chân (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử).

    • The ancient manacles were found in the dungeon. (Những chiếc còng cổ xưa được tìm thấy trong ngục tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Shackle: còng, xiềng xích (nói chung, có thể dùng cho cả tay chân).
  • Restraint: dụng cụ hạn chế (bao gồm còng tay, dây trói, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock up: nhốt lại, khóa lại (thường dùng cho nhân).

    • They locked up the thief with handlocks. (Họ đã nhốt tên trộm lại bằng còng tay.)
  • Clap in irons: xích lại (cụm từ cổ, dùng trong văn phong lịch sử).

    • The pirate was clapped in irons and thrown into the brig. (Tên cướp biển bị xích lại ném vào hầm tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • To throw away the key: vứt chìa khóa đi (ám chỉ việc nhốt ai đó vĩnh viễn).
    • After the trial, they threw away the key, leaving him in handlocks forever. (Sau phiên tòa, họ vứt chìa khóa đi, để anh ta mãi mãi trong còng tay.)

Từ gần giống