handmade
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm bằng tay: "handmade" chỉ những sản phẩm được chế tác hoặc tạo ra bằng tay, thay vì bằng máy móc hoặc quy trình công nghiệp.
- Thủ công: Từ này thường mang hàm ý về sự tỉ mỉ, độc đáo và chất lượng cao hơn so với hàng sản xuất hàng loạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She bought a beautiful handmade necklace from the local market. (Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ thủ công tuyệt đẹp từ chợ địa phương.)
- The artisan specializes in handmade pottery. (Người thợ thủ công chuyên về đồ gốm làm bằng tay.)
- I prefer handmade gifts because they feel more personal. (Tôi thích quà tặng thủ công hơn vì chúng mang tính cá nhân hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"handmade with love": làm bằng tay với tình yêu thương, thường dùng để nhấn mạnh sự tận tâm trong quá trình chế tác.
- These cookies are handmade with love by my grandmother. (Những chiếc bánh quy này được làm bằng tay với tình yêu thương bởi bà tôi.)
"handmade quality": chất lượng thủ công, ám chỉ sự khác biệt về độ bền và tính nghệ thuật so với hàng công nghiệp.
- The handmade quality of this leather bag is evident in the stitching. (Chất lượng thủ công của chiếc túi da này thể hiện rõ qua đường khâu.)
Biến thể và từ gần giống
Handcrafted (adj): chế tác thủ công, thường nhấn mạnh kỹ năng nghệ thuật hơn là chỉ đơn thuần làm bằng tay.
- The handcrafted furniture is a masterpiece of woodworking. (Đồ nội thất chế tác thủ công là một kiệt tác của nghề mộc.)
Homemade (adj): tự làm tại nhà, thường chỉ đồ ăn hoặc đồ dùng do chính tay người nhà làm.
- She brought homemade jam to the picnic. (Cô ấy mang mứt tự làm đến buổi dã ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Artisanal: thủ công, mang tính nghệ thuật, thường dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống.
- The artisanal cheese is aged for six months. (Phô mai thủ công được ủ trong sáu tháng.)
- Handcrafted: chế tác thủ công (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "handmade", nhưng có thể kết hợp với động từ "make" trong ngữ cảnh:
- Make something by hand: làm thứ gì đó bằng tay.
- She made the dress entirely by hand. (Cô ấy làm chiếc váy hoàn toàn bằng tay.)
Thành ngữ liên quan
- "Handmade with heart": làm bằng tay với cả tấm lòng, nhấn mạnh sự chân thành và tình cảm trong sản phẩm.
- The handmade card was filled with handwritten messages, truly handmade with heart. (Tấm thiệp thủ công chứa đầy những lời nhắn viết tay, thực sự làm bằng tay với cả tấm lòng.)