handmaiden
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hầu gái, nữ tì: "handmaiden" chỉ một người hầu gái hoặc nữ phục vụ cá nhân, thường làm việc trong gia đình quý tộc hoặc hoàng gia.
- Người/vật phụ thuộc, ở vị trí thấp hơn: Nghĩa bóng, "handmaiden" dùng để chỉ một người hoặc vật đóng vai trò phụ trợ, phục vụ cho một mục đích hoặc thực thể lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The queen's handmaiden helped her dress for the ceremony. (Người hầu gái của nữ hoàng đã giúp bà mặc y phục cho buổi lễ.)
- In medieval times, a handmaiden was often a young girl from a poor family. (Vào thời trung cổ, một người hầu gái thường là một cô gái trẻ từ gia đình nghèo.)
Nghĩa bóng:
- Theology should be the handmaiden of ethics, not its master. (Thần học nên là người phụ tá của đạo đức học, chứ không phải là chủ nhân của nó.)
- The state cannot be a servant of the church, but it should be a handmaiden to its citizens. (Nhà nước không thể là đầy tớ của nhà thờ, nhưng nó nên là người phục vụ cho công dân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a handmaiden to something": phục vụ hoặc hỗ trợ một mục đích hoặc ý tưởng nào đó.
- Art should be a handmaiden to the expression of human emotion. (Nghệ thuật nên là người phụ tá cho việc thể hiện cảm xúc con người.)
"handmaiden of fate": người hoặc yếu tố phụ thuộc vào số phận.
- She saw herself as a handmaiden of fate, merely following events. (Cô ấy xem mình như một người phụ tá của số phận, chỉ đơn thuần theo dõi các sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Handmaid (n): biến thể ngắn hơn, mang nghĩa tương tự.
- The handmaid brought tea to the queen. (Người hầu gái mang trà cho nữ hoàng.)
Handmaidenly (adj): mang tính chất của người hầu gái.
- Her handmaidenly duties included tidying the room. (Nhiệm vụ như người hầu gái của cô ấy bao gồm dọn dẹp phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Maid: người hầu gái (thường không trang trọng).
- Attendant: người phục vụ, tùy tùng.
- Servant: người hầu, đầy tớ.
- Subordinate: người cấp dưới, người phụ thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "handmaiden". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Serve as a handmaiden: phục vụ như một người phụ tá.
- The new policy serves as a handmaiden to economic growth. (Chính sách mới phục vụ như một người phụ tá cho tăng trưởng kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- Handmaiden of the Lord: người hầu của Chúa (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, như Đức Mẹ Maria).
- She accepted her role as the handmaiden of the Lord with humility. (Cô ấy chấp nhận vai trò là người hầu của Chúa với lòng khiêm tốn.)