handover

handover

The general signs the official handover document at the ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự bàn giao, chuyển giao: "handover" chỉ hành động chính thức chuyển quyền sở hữu, trách nhiệm, quyền lực hoặc tài sản từ người này sang người khác, thường trong bối cảnh tổ chức, chính trị, hoặc công việc. - Sự trao trả: "handover" cũng dùng để chỉ việc trao trả một đối tượng (như nhân, lãnh thổ, thiết bị) cho bên khác.

dụ sử dụng
  • (Việc bàn giao công ty cho chủ sở hữu mới đã diễn ra vào tuần trước.)
  • (Sự trao trả hòa bình lãnh thổ bị chiếm đóng một sự kiện lịch sử.)
  • (Một sự bàn giao trách nhiệm suôn sẻ điều cần thiết cho sự thành công của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "power handover": sự chuyển giao quyền lực (thường trong chính trị).
    • The power handover between the two administrations was completed without incident. (Sự chuyển giao quyền lực giữa hai chính quyền đã hoàn tất không sự cố.)
  • "handover ceremony": lễ bàn giao chính thức.
    • The handover ceremony was attended by high-ranking officials. (Lễ bàn giao sự tham dự của các quan chức cấp cao.)
  • "handover process": quy trình bàn giao.
    • The handover process includes documentation and training for the new team. (Quy trình bàn giao bao gồm tài liệu đào tạo cho đội ngũ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Handover (danh từ) dạng chính; không biến thể phổ biến khác.
  • Hand over (cụm động từ): bàn giao, trao lại.
    • Please hand over the keys to the manager. (Vui lòng bàn giao chìa khóa cho quản lý.)
  • Handover có thể được viết liền hoặc rời tùy ngữ cảnh, nhưng dạng liền thường được dùng làm danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Transfer: sự chuyển giao (thường dùng trong ngữ cảnh tài sản, dữ liệu).
  • Cession: sự nhượng lại (thường dùng trong luật pháp hoặc lãnh thổ).
  • Relinquishment: sự từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hand over: bàn giao, trao lại.
    • The outgoing manager handed over the files to his successor. (Người quản lý sắp rời đi đã bàn giao hồ sơ cho người kế nhiệm.)
  • Hand over to: bàn giao cho ai đó.
    • She handed over the project to the new team leader. ( ấy đã bàn giao dự án cho trưởng nhóm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "handover". Tuy nhiên, cụm từ "handover of power" thường được dùng như một thuật ngữ cố định trong chính trị.