handrest

handrest

The passenger held onto the handrest as the bus turned.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá đỡ tay: "handrest" một vật dụng hoặc bộ phận được thiết kế để làm chỗ tựa cho tay, giúp giảm mỏi tạo sự thoải mái khi làm việc hoặc sử dụng thiết bị.
    • Bệ tì tay: Trong ngữ cảnh cụ thể, "handrest" có thể một miếng đệm hoặc thanh ngang để tay khi đánh máy, vẽ, hoặc chơi nhạc cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ergonomic keyboard comes with a soft handrest for typing comfort. (Bàn phím công thái học đi kèm với một giá đỡ tay mềm để đánh máy thoải mái.)
    • She used a handrest to stabilize her hand while drawing detailed lines. ( ấy dùng một bệ tì tay để giữ tay ổn định khi vẽ những đường nét chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adjustable handrest": giá đỡ tay có thể điều chỉnh.

    • The chair has an adjustable handrest that can be moved up and down. (Chiếc ghế giá đỡ tay có thể điều chỉnh lên xuống.)
  • "built-in handrest": giá đỡ tay tích hợp.

    • This laptop features a built-in handrest for the palms. (Chiếc máy tính xách tay này giá đỡ tay tích hợp cho lòng bàn tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Armrest (n): tay vịn (thường của ghế).
    • The armrest of the sofa is wide and comfortable. (Tay vịn của ghế sofa rộng thoải mái.)
  • Wrist rest (n): miếng cổ tay (thường dùng với bàn phím).
    • A gel wrist rest helps prevent carpal tunnel syndrome. (Miếng cổ tay bằng gel giúp ngăn ngừa hội chứng ống cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Support: vật đỡ.
  • Cushion: đệm (khi "handrest" chất liệu mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "handrest".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "handrest".