hands
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Bàn tay: "hands" là dạng số nhiều của "hand", chỉ bộ phận cơ thể ở cuối cánh tay, gồm lòng bàn tay và các ngón tay.
- Lực lượng lao động: "hands" chỉ những người lao động có sẵn để làm việc, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc nhà máy.
- Sự chăm sóc, giám hộ: "hands" được dùng trong cụm "in someone's hands" để chỉ trách nhiệm, quyền chăm sóc hoặc kiểm soát ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Bàn tay:
- She washed her hands before eating. (Cô ấy rửa tay trước khi ăn.)
- The children held hands as they crossed the street. (Bọn trẻ nắm tay nhau khi băng qua đường.)
Lực lượng lao động:
- The farm needs more hands for the harvest. (Trang trại cần thêm nhân công cho vụ thu hoạch.)
- All hands on deck! (Tất cả nhân viên lên boong! - Khẩu hiệu yêu cầu mọi người tham gia làm việc khẩn cấp.)
Sự chăm sóc, giám hộ:
- My fate is in your hands. (Số phận của tôi nằm trong tay bạn.)
- The mother was awarded custody of the children. (Người mẹ được trao quyền nuôi con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in good hands": trong sự chăm sóc tốt.
- Don't worry, your pet is in good hands at the vet. (Đừng lo, thú cưng của bạn đang được chăm sóc tốt tại bác sĩ thú y.)
"out of someone's hands": không còn trong tầm kiểm soát.
- The situation is out of my hands now. (Tình hình hiện nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi.)
"hands-on": thực hành, trực tiếp làm.
- She prefers a hands-on approach to teaching. (Cô ấy thích phương pháp giảng dạy thực hành trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hand (n): bàn tay (số ít).
- He raised his hand to ask a question. (Anh ấy giơ tay để đặt câu hỏi.)
- Handful (n): một nắm, một số ít.
- She grabbed a handful of candies. (Cô ấy nắm một nhúm kẹo.)
- Handy (adj): tiện lợi, khéo tay.
- This tool is very handy. (Công cụ này rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Workers: công nhân (cho nghĩa "lực lượng lao động").
- Custody: sự giám hộ (cho nghĩa "sự chăm sóc, giám hộ").
- Paws: chân có móng (dùng cho động vật, không chính xác cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hand over: giao nộp.
- They handed over the keys to the new owner. (Họ giao chìa khóa cho chủ mới.)
- Hand out: phân phát.
- The teacher handed out the exam papers. (Giáo viên phát giấy thi.)
Thành ngữ liên quan
"All hands on deck": mọi người cần tham gia làm việc khẩn cấp.
- We have a deadline tomorrow, so it's all hands on deck. (Chúng ta có hạn chót vào ngày mai, vì vậy mọi người đều phải tham gia.)
"To have one's hands full": bận rộn, có nhiều việc phải làm.
- She has her hands full with three young children. (Cô ấy rất bận rộn với ba đứa con nhỏ.)
"To sit on one's hands": không hành động, thụ động.
- The government cannot sit on its hands while the crisis worsens. (Chính phủ không thể ngồi yên trong khi khủng hoảng trở nên tồi tệ hơn.)