handsbreadth

handsbreadth

A carpenter measures a board using a handsbreadth.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo chiều dài: "handsbreadth" (còn gọi là "handbreadth") một đơn vị đo chiều dài cổ, dựa trên chiều rộng của lòng bàn tay người. Đơn vị này thường được sử dụng trong các văn bản cổ, đặc biệt trong Kinh Thánh các tài liệu lịch sử, để đo các vật thể nhỏ hoặc khoảng cách ngắn.

dụ sử dụng
  • (Chiều dài của cái bàn khoảng hai handsbreadths.)
  • (Vào thời cổ đại, một handsbreadth tương đương với khoảng 4 inch hoặc 10 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử: "handsbreadth" thường xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh để mô tả kích thước của các vật thể như bàn thờ, đền thờ, hoặc các vật dụng linh thiêng.
    • The altar was a handsbreadth thick. (Bàn thờ dày một handsbreadth.)
Biến thể từ gần giống
  • Handbreadth (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "handsbreadth", cùng nghĩa.
    • The width of the scroll was one handbreadth. (Chiều rộng của cuộn giấy một handbreadth.)
Từ đồng nghĩa
  • Palm (danh từ): đơn vị đo chiều dài cổ, tương đương với handsbreadth, dựa trên chiều rộng của lòng bàn tay.

    • A palm is about the same length as a handsbreadth. (Một palm chiều dài xấp xỉ một handsbreadth.)
  • Digit (danh từ): đơn vị đo chiều dài cổ, dựa trên chiều rộng của một ngón tay, nhỏ hơn handsbreadth.

    • One handsbreadth equals four digits. (Một handsbreadth bằng bốn digits.)
Các cụm từ liên quan
  • By a handsbreadth: chỉ một khoảng cách rất nhỏ hoặc sự chênh lệch tối thiểu.
    • He missed the target by a handsbreadth. (Anh ấy suýt trúng mục tiêu, chỉ thiếu một handsbreadth.)
Lưu ý
  • "Handsbreadth" từ khá cổ xưa hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Thay vào đó, người ta thường dùng các đơn vị đo lường chuẩn như inch, cm, hoặc foot.