handshaking

handshaking

Two businesspeople are handshaking after a successful meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động bắt tay: "handshaking" chỉ hành động nắm lắc tay của một người khác, thường được dùng để chào hỏi khi gặp mặt lần đầu hoặc để đồng ý một thỏa thuận, hợp đồng.
dụ sử dụng
  • (Hành động bắt tay giữa hai nhà lãnh đạo đánh dấu sự kết thúc của cuộc xung đột.)
  • (Hành động bắt tay trang trọng phổ biến trong các cuộc họp kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handshaking" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Trong tin học, "handshaking" còn chỉ quá trình thiết lập kết nối giữa hai thiết bị ( dụ: máy tính máy in) bằng cách trao đổi tín hiệu xác nhận.
    • The handshaking protocol ensures data is transmitted correctly. (Giao thức bắt tay đảm bảo dữ liệu được truyền tải chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Handshake (danh từ): cái bắt tay (hành động hoặc cử chỉ bắt tay).
    • A firm handshake shows confidence. (Một cái bắt tay chặt thể hiện sự tự tin.)
  • Handshaker (danh từ): người thường xuyên bắt tay (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Greeting by handshake: lời chào bằng bắt tay.
  • Handclasp: cái nắm tay (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shake hands: bắt tay.
    • They shook hands to seal the deal. (Họ bắt tay để kết thúc thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
  • Golden handshake: khoản tiền thưởng lớn khi nghỉ việc (thường dành cho giám đốc điều hành).
    • The CEO received a golden handshake after retiring. (Giám đốc điều hành nhận được khoản tiền thưởng lớn khi nghỉ hưu.)