handsomely

handsomely

India has responded handsomely by providing 3,000 men.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hào phóng, rộng rãi: "Handsomely" mô tả hành động được thực hiện một cách hào phóng, đặc biệt về tiền bạc hoặc nguồn lực. - Một cách đẹp đẽ, trang nhã: Từ này cũng chỉ cách thức một vật đó được thực hiện hoặc trang trí một cách thu hút tinh tế.

dụ sử dụng
  • Nghĩa hào phóng:

    • India has responded handsomely by providing 3,000 men. (Ấn Độ đã đáp lại một cách hào phóng bằng cách cung cấp 3.000 người.)
    • He was paid handsomely for his work. (Anh ấy được trả lương hậu hĩnh cho công việc của mình.)
  • Nghĩa đẹp đẽ:

    • The volume was handsomely bound. (Cuốn sách được đóng bìa đẹp mắt.)
    • The house is handsomely decorated. (Ngôi nhà được trang trí trang nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come off handsomely": đạt được kết quả tốt, thành công.

    • He came off handsomely in the negotiation. (Anh ấy đã đạt được kết quả tốt trong cuộc đàm phán.)
  • "to reward handsomely": thưởng hậu hĩnh.

    • The company rewarded its employees handsomely for their hard work. (Công ty đã thưởng hậu hĩnh cho nhân viên sự làm việc chăm chỉ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Handsome (tính từ): đẹp trai, hào phóng (dùng cho người hoặc vật).

    • He is a handsome man. (Anh ấy một người đàn ông đẹp trai.)
    • She gave a handsome donation. ( ấy đã quyên góp một khoản tiền hào phóng.)
  • Handsomeness (danh từ): vẻ đẹp, sự hào phóng.

    • His handsomeness made him popular. (Vẻ đẹp trai của anh ấy khiến anh ấy nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Generously: một cách hào phóng.
  • Attractively: một cách thu hút, hấp dẫn.
  • Lavishly: một cách xa hoa, lộng lẫy.
Thành ngữ liên quan
  • "To play a handsome game": chơi đẹp, chơi hào hiệp (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
    • He always plays a handsome game, even when losing. (Anh ấy luôn chơi đẹp, ngay cả khi thua cuộc.)