handstitched
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khâu bằng tay: "handstitched" mô tả một vật (thường là quần áo, vải vóc) được may hoặc khâu bằng tay, thay vì bằng máy may. Điều này thường mang ý nghĩa về sự tỉ mỉ, chất lượng cao hoặc truyền thống thủ công.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy khâu bằng tay tuyệt đẹp đến đám cưới.)
- (Chiếc ví da khâu bằng tay đã dùng được nhiều năm.)
- (Anh ấy trân trọng những chi tiết khâu bằng tay trên chiếc chăn ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"handstitched hem": viền khâu bằng tay, thường được dùng trong may mặc cao cấp.
- The handstitched hem gave the skirt a delicate finish. (Viền khâu bằng tay mang lại cho chiếc váy một kết thúc tinh tế.)
"handstitched embroidery": thêu tay, một hình thức trang trí bằng chỉ thêu thực hiện bằng tay.
- The handstitched embroidery on the pillowcase was a family heirloom. (Đường thêu tay trên áo gối là một vật gia truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Hand-stitched (cách viết khác, có dấu gạch nối): cùng nghĩa với "handstitched".
- Handsewn (adj): may bằng tay, gần nghĩa nhưng tập trung vào hành động may (sew) hơn là khâu (stitch).
- The handsewn buttons were more secure. (Những chiếc cúc may bằng tay chắc chắn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Handmade: làm bằng tay (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các sản phẩm thủ công khác không chỉ may vá).
- Sewn by hand: được may bằng tay (cụm từ mô tả, ít phổ biến hơn trong văn viết chính thức).
Các cụm từ liên quan
- Handstitched detailing: chi tiết khâu bằng tay, dùng để miêu tả các điểm nhấn trên sản phẩm thủ công.
- The jacket features handstitched detailing around the collar. (Chiếc áo khoác có các chi tiết khâu bằng tay quanh cổ áo.)
Thành ngữ liên quan
- A stitch in time saves nine: (thành ngữ) một mũi khâu kịp thời cứu chín mũi sau (ám chỉ việc sửa chữa sớm sẽ tránh được hư hỏng lớn hơn, không liên quan trực tiếp đến "handstitched" nhưng dùng từ "stitch" để gợi nhớ).