handyman

handyman

A handyman fixes a leaky faucet in a kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Người thợ làm các công việc lặt vặt, người đàn ông kỹ năng làm nhiều việc vặt các nhiệm vụ nhỏ khác (thường sửa chữa, bảo trì trong nhà hoặc văn phòng).

dụ sử dụng
  • (Cha tôi một người thợ làm việc vặt, có thể sửa bất cứ thứ từ vòi nước rỉ đến kệ bị hỏng.)
  • (Chúng tôi đã thuê một người thợ làm việc vặt để sơn hàng rào sửa mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a handyman service": dịch vụ sửa chữa lặt vặt.

    • The handyman service is very popular among homeowners. (Dịch vụ thợ làm việc vặt rất phổ biến trong giới chủ nhà.)
  • "to be a handyman around the house": người đảm nhận các công việc sửa chữa trong nhà.

    • He is the handyman around the house, always fixing things. (Anh ấy người làm việc vặt trong nhà, luôn sửa chữa mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Handywoman (danh từ): người phụ nữ làm các công việc lặt vặt tương tự.
    • She is a skilled handywoman who can assemble furniture. ( ấy một người thợ làm việc vặt lành nghề có thể lắp ráp đồ nội thất.)
  • Handyman skills (cụm danh từ): kỹ năng làm việc vặt.
    • Learning handyman skills can save you money on repairs. (Học kỹ năng làm việc vặt có thể giúp bạn tiết kiệm tiền sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Jack-of-all-trades: người làm được nhiều việc (thường mang nghĩa kỹ năng đa dạng nhưng không chuyên sâu).
  • Fixer: người sửa chữa (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
  • Odd-job man: người làm việc vặt (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "handyman", nhưng có thể kết hợp với: - Fix up: sửa chữa, cải tạo. - The handyman fixed up the old shed. (Người thợ làm việc vặt đã sửa chữa cái nhà kho .)

Thành ngữ liên quan
  • A handy man with a tool: người khéo léo khi sử dụng dụng cụ.
    • He is a handy man with a tool, so he can fix almost anything. (Anh ấy người khéo léo với dụng cụ, nên có thể sửa hầu hết mọi thứ.)

Từ gần giống

Từ chứa "handyman"