hang around
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đi lang thang, lảng vảng, la cà: "Hang around" có nghĩa là dành thời gian ở một nơi nào đó mà không có mục đích cụ thể, thường là để chờ đợi ai đó hoặc vì không có việc gì làm. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ việc tụ tập không lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Các học sinh trung học thích la cà ở Quảng trường Trung tâm.)
- (Người đàn ông này là ai mà cứ lảng vảng quanh bộ phận vậy?)
- (Tôi từng đi lang thang với bạn bè ở trung tâm thương mại sau giờ học.)
- (Đừng chỉ lảng vảng quanh nhà cả ngày; hãy ra ngoài và làm gì đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hang around with someone": Đi chơi, tụ tập với ai đó thường xuyên.
- She hangs around with a group of artists. (Cô ấy thường đi chơi với một nhóm nghệ sĩ.)
- "Hang around a place": Lang thang, la cà ở một địa điểm cụ thể.
- The kids hang around the park every evening. (Bọn trẻ la cà ở công viên mỗi buổi tối.)
- "Hang around waiting": Lảng vảng để chờ đợi.
- We had to hang around waiting for the bus for an hour. (Chúng tôi phải lảng vảng chờ xe buýt cả tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hang out (cụm động từ): Đi chơi, tụ tập (thường mang tính thân mật hơn).
- Let's hang out at my place this weekend. (Cuối tuần này chúng ta hãy tụ tập ở chỗ tôi nhé.)
- Hang about (cụm động từ, Anh-Anh): Tương tự "hang around", nhưng ít phổ biến hơn.
- He's been hanging about the station all morning. (Anh ta đã lảng vảng quanh nhà ga cả buổi sáng.)
- Loiter (động từ): Lảng vảng, đi lang thang (thường với hàm ý vi phạm pháp luật hoặc không có mục đích).
- No loitering in front of the store. (Cấm lảng vảng trước cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Loiter: lảng vảng (thường có ý chỉ trích).
- Linger: nán lại, lưu lại (thường vì do dự hoặc thích thú).
- Idle: nhàn rỗi, không làm gì.
- Saunter: đi dạo, đi lang thang (mang tính thư thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang around with: Kết giao, tụ tập với ai đó.
- He hangs around with the wrong crowd. (Anh ta kết giao với đám bạn xấu.)
- Hang back: Lùi lại, do dự không tiến lên.
- She hung back during the discussion. (Cô ấy do dự không tham gia vào cuộc thảo luận.)
- Hang on: Chờ đợi, bám chặt.
- Hang on a minute, I'll be right there. (Chờ một phút, tôi sẽ đến ngay.)
Thành ngữ liên quan
- Hang around like a bad smell: Lảng vảng như một mùi hôi (ám chỉ ai đó ở lại quá lâu hoặc gây khó chịu).
- He hung around like a bad smell until we finally asked him to leave. (Anh ta lảng vảng như một mùi hôi cho đến khi chúng tôi phải yêu cầu anh ta rời đi.)
- Hang around someone's neck: Là gánh nặng cho ai đó.
- Her debts were hanging around her neck. (Những món nợ của cô ấy là gánh nặng đeo bám cô ấy.)