hang back

Định nghĩa

Động từ cụm: - Tụt lại phía sau, chần chừ không tiến lên: "hang back" mô tả hành động cố ý ở lại phía sau người khác, hoặc do dự, không muốn tham gia vào một hoạt động hay tình huống nào đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy chần chừ lại trong khi những người khác đã đi vào trong.)
  • (Đừng do dự; hãy cứ hỏi câu hỏi của bạn đi.)
  • (Đứa trẻ nhút nhát tụt lại phía sau nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hang back from something": tránh tham gia hoặc rút lui khỏi một hoạt động cụ thể.

    • He hung back from the discussion, preferring to listen. (Anh ấy chần chừ không tham gia cuộc thảo luận, thích lắng nghe hơn.)
  • "hang back in the shadows": ẩn mình, không muốn nổi bật.

    • The spy hung back in the shadows, watching the meeting. (Điệp viên ẩn mình trong bóng tối, quan sát cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hang (động từ): treo, móc; cũng có nghĩa chần chừ trong một số ngữ cảnh không chính thức.
  • Hang behind (động từ cụm): tụt lại phía sau (gần nghĩa với "hang back").
    • The slowest runner hung behind the pack. (Người chạy chậm nhất tụt lại phía sau đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Lag behind: tụt lại phía sau.
  • Linger: nán lại, chần chừ.
  • Hesitate: do dự.
  • Hold back: kiềm chế, không tiến lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall back: lùi lại, rút lui.
    • The soldiers fell back to a safer position. (Những người lính rút lui về vị trí an toàn hơn.)
  • Stay back: ở lại phía sau.
    • Stay back from the edge of the cliff. (Ở lại phía sau mép vách đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Hang fire: chần chừ, trì hoãn hành động.
    • The project is hanging fire until we get more funding. (Dự án đang bị trì hoãn cho đến khi chúng tôi thêm kinh phí.)
  • Hang in the balance: ở trong tình trạng chưa chắc chắn.
    • The outcome of the game hung in the balance until the final minute. (Kết quả của trận đấu vẫn còn bấp bênh cho đến phút cuối.)