hang by a hair

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): trong tình thế cực kỳ nguy hiểm, mong manh, chỉ còn phụ thuộc vào một điều rất nhỏ. Cụm từ này mô tả một tình huống sự sống, sự thành công, hay kết quả của một việc đó đang bị đe dọa nghiêm trọng, chỉ cần một thay đổi nhỏ cũng có thể dẫn đến thất bại hoặc tai họa.

dụ sử dụng
  • (Mạng sống của anh ấy hiện đang ngàn cân treo sợi tóc sau vụ tai nạn.)
  • (Tương lai của công ty đangthế mong manh; một quý kinh doanh tồi có thể dẫn đến phá sản.)
  • (Hiệp ước hòa bình đangthế thập tử nhất sinh, khi cả hai bên đều từ chối nhượng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang by a hair" thường được dùng với chủ ngữ những khái niệm trừu tượng như (mạng sống), (tương lai), (sự thành công), (mối quan hệ), hoặc (kế hoạch).
  • Có thể được viết lại thành "hang by a thread" (cùng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ), nhưng "hang by a hair" vẫn được chấp nhận mang tính hình ảnh mạnh hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Hang by a thread (thành ngữ): cùng nghĩa, phổ biến hơn.
    • The patient's life is hanging by a thread. (Mạng sống của bệnh nhân đang ngàn cân treo sợi tóc.)
  • Hang in the balance (thành ngữ): ở trong tình thế chưa chắc chắn, có thể thành công hoặc thất bại.
    • The outcome of the election hangs in the balance. (Kết quả của cuộc bầu cử vẫn còn bỏ ngỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ tiếng Việt tương đương): cực kỳ nguy hiểm, chỉ còn phụ thuộc vào một điều nhỏ.
  • Thập tử nhất sinh (thành ngữ): mười phần chết một phần sống, diễn tả tình thế nguy kịch.
  • Mong manh như sợi chỉ (thành ngữ): cực kỳ yếu ớt, dễ đứt gãy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang on: bám chặt, giữ vững, hoặc chờ đợi.
    • Hang on to your hopes; everything might change. (Hãy bám chặt lấy hy vọng của bạn; mọi thứ có thể thay đổi.)
  • Hang over: đe dọa, bao trùm (thường mối nguy hiểm).
    • The threat of layoffs hangs over the employees. (Mối đe dọa sa thải đang bao trùm lên các nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
  • By the skin of one's teeth (thành ngữ): vừa vặn, suýt soát, thoát hiểm trong gang tấc.
    • He passed the exam by the skin of his teeth. (Anh ấy thi đỗ một cách suýt soát.)
  • A close shave (thành ngữ): một tình huống suýt gặp nguy hiểm.
    • That was a close shave; the car almost hit us. (Suýt nữa thì nguy hiểm; chiếc xe suýt đâm vào chúng tôi.)