hang by a thread

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): "Hang by a thread" có nghĩa trong tình trạng rất nguy hiểm, bấp bênh, hoặc phụ thuộc vào một điều rất nhỏ nhặt, mong manh. thường được dùng để miêu tả một tình huống sự sống, sự thành công, hoặc kết quả có thể thay đổi chỉ trong tích tắc.

dụ sử dụng
  • (Mạng sống của anh ấy giờ đang rất mong manh sau vụ tai nạn.)
  • (Tương lai của công ty đangtrong tình trạng bấp bênh sau khi mất khách hàng lớn nhất.)
  • (Hòa bình trong khu vực đang rất mong manh khi căng thẳng gia tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để nhấn mạnh sự nguy cấp.
    • The ceasefire hangs by a thread, with both sides accusing each other of violations. (Lệnh ngừng bắn đangthế mong manh, với cả hai bên đều cáo buộc nhau vi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hang on a thread: biến thể đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
    • His career hangs on a thread after the scandal. (Sự nghiệp của anh ấy đang rất mong manh sau vụ bê bối.)
  • Hang by a hair: tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự nhỏ bé của yếu tố quyết định.
    • The verdict hung by a hair. (Phán quyết chỉ phụ thuộc vào một điều rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Be at risk: ở trong tình trạng rủi ro.
  • Be in jeopardy: bị đe dọa, gặp nguy hiểm.
  • Be precarious: bấp bênh, không ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang on: phụ thuộc vào, chờ đợi.
    • Everything hangs on his decision. (Mọi thứ phụ thuộc vào quyết định của anh ấy.)
  • Hang over: đe dọa (một mối nguy hiểm đang rình rập).
    • The threat of layoffs hangs over the employees. (Mối đe dọa sa thải đang đe dọa các nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Hang in the balance: ở trong tình trạng chưa chắc chắn, có thể xoay chuyển.
    • The outcome of the election hangs in the balance. (Kết quả bầu cử đang còn bỏ ngỏ.)
  • On thin ice: ở trong tình thế nguy hiểm, dễ gây ra hậu quả xấu.
    • He is on thin ice with his boss after missing the deadline. (Anh ấy đangtrong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi trễ hạn.)