hang glide

Định nghĩa

Động từ: bay bằng cách sử dụng lượn (hang glider). Hành động lướt trên không trung bằng một thiết bị bay nhẹ, không động cơ, cánh mềm hoặc cứng, thường được phóng từ đồi hoặc vách đá.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người yêu thích mạo hiểm thích bay lượn từ các vách đá ở Rio de Janeiro.)
  • ( ấy đã học bay lượn trong kỳ nghỉdãy Alps Thụy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go hang gliding": đi chơi lượn, tham gia hoạt động bay lượn.

    • They decided to go hang gliding at the weekend. (Họ quyết định đi chơi lượn vào cuối tuần.)
  • "hang gliding is a sport": lượn một môn thể thao.

    • Hang gliding is considered an extreme sport due to the risks involved. (Bay lượn được coi một môn thể thao mạo hiểm những rủi ro liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Hang glider (danh từ): lượn (thiết bị bay) hoặc người chơi lượn.
    • He bought a new hang glider for his hobby. (Anh ấy đã mua một chiếc lượn mới cho sở thích của mình.)
  • Hang gliding (danh từ): môn thể thao bay lượn.
    • Hang gliding requires training and a license in many countries. (Môn lượn yêu cầu đào tạo giấy phépnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Paraglide: bay paraglider (một loại lượn khác, thường cánh mềm hơn).
    • He prefers to paraglide rather than hang glide because it's easier to launch. (Anh ấy thích bay paraglider hơn bay lượn dễ phóng hơn.)
  • Soar: bay lượn, lướt trên không.
    • Birds soar in the sky, just like hang gliders. (Chim bay lượn trên bầu trời, giống như những người bay lượn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glide down: lướt xuống (trong quá trình bay lượn).
    • He glided down smoothly to the landing zone. (Anh ấy lướt xuống nhẹ nhàng đến khu vực hạ cánh.)
  • Take off: cất cánh (khi bắt đầu bay lượn).
    • They took off from the top of the hill. (Họ cất cánh từ đỉnh đồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To get a hang of it": thành thạo, nắm bắt được (không liên quan trực tiếp đến bay lượn, nhưng dùng 'hang').
    • After a few lessons, she finally got the hang of hang gliding. (Sau vài buổi học, cuối cùng ấy đã nắm bắt được cách bay lượn.)
hang glide
A person hang glides over a coastal cliff at sunset.