hang gliding

hang gliding

A person soars through the sky while hang gliding.

Định nghĩa

Danh từ: - Môn thể thao bay lượn bằng diều: "Hang gliding" môn thể thao trong đó một người treo mình dưới một chiếc diều lớn, nhẹ (gọi là hang glider) lướt đi trong không trung nhờ các luồng gió. Người chơi thường phóng từ một ngọn đồi hoặc vách núi để bắt đầu bay.

dụ sử dụng
  • (Môn thể thao bay lượn bằng diều một môn thể thao thú vị nhưng nguy hiểm.)
  • ( ấy bắt đầu chơi môn bay lượn bằng diều khi sốngvùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go hang gliding": đi chơi môn bay lượn bằng diều.

    • We decided to go hang gliding during our vacation in New Zealand. (Chúng tôi quyết định đi chơi môn bay lượn bằng diều trong kỳ nghỉNew Zealand.)
  • "Hang gliding experience": trải nghiệm bay lượn bằng diều.

    • The hang gliding experience was unforgettable. (Trải nghiệm bay lượn bằng diều thật khó quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hang glider (danh từ): chiếc diều dùng để bay lượn.

    • He assembled his hang glider before the flight. (Anh ấy lắp ráp chiếc diều bay lượn của mình trước chuyến bay.)
  • Hang glider pilot (danh từ): người lái diều bay lượn.

    • The hang glider pilot controlled the glider skillfully. (Người lái diều bay lượn điều khiển chiếc diều một cách điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Paragliding: môn thể thao bay lượn bằng (tương tự nhưng dùng thay vì diều cứng).
  • Gliding: bay lượn nói chung (thường dùng cho máy bay lượn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "hang gliding". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to hang glide" (thực hiện môn bay lượn bằng diều): - He hang glides every weekend. (Anh ấy bay lượn bằng diều mỗi cuối tuần.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hang gliding".