hang hốc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi lõm sâu vào, hình dạng như cái hang: Chỉ những chỗ trũng, hốc sâu trong đá, vách núi hoặc địa hình.
    • Nơithô sơ, tối tăm chật hẹp: Thường dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ chỗtồi tàn, không tiện nghi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phía sau vách đá những hang hốc sâu hoắm. (Chỉ các hốc đá tự nhiên)
    • Gia đình họ phải sống trong những hang hốc tối tăm. (Chỉ nơitồi tàn, chật hẹp)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chui rúc trong hang hốc": Sống ẩn dật, co cụm trong một không gian chật hẹp, tối tăm, thường với hàm ý tiêu cực về điều kiện sống hoặc tâm lý thu mình.
    • Sau thất bại, anh ta chỉ muốn chui rúc trong hang hốc của mình. (Ẩn dụ chỉ việc thu mình, không giao tiếp)
Biến thể từ gần giắng
  • Hang (danh từ): Khoảng trống lớn hơn, thường động, nơi có thể vào được.
  • Hốc (danh từ): Chỗ lõm, chỗ trũng nhỏ hơn trên bề mặt (như hốc cây, hốc đá).
  • Hốc hác (tính từ): Gầy guộc, hóp (hoàn toàn khác nghĩa, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Hang cùng ngõ hẻm: Chỉ những nơihẻo lánh, nghèo khó (nghĩa rộng hơn).
  • Ổ chuột: Chỉ nơibẩn thỉu, chật chội (mang tính so sánh, miệt thị hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Hang hốc góc bể: Thành ngữ chỉ những nơi xa xôi, hẻo lánh, góc khuất.
    • anh đi đến hang hốc góc bể nào, tôi cũng sẽ tìm ra.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hang hốc"

hang hốc
Phía sau vách đá là những hang hốc sâu hoắm.