hang in

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tiếp tục kiên trì, không bỏ cuộc: "hang in" có nghĩa duy trì nỗ lực, không từ bỏ gặp khó khăn hoặc thử thách. thường được dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục cố gắng trong một tình huống khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy vẫn kiên trì gọi tôi mỗi tối, nhưng tôi bảo anh ấy hãy kiên trì.)
  • (Đứa trẻ vẫn kiên trì tiếp tục hỏi, vậy giáo bảo hãy cố gắng tiếp tục học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hang in there": Một biến thể phổ biến, mang tính khích lệ mạnh mẽ hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Things are tough right now, but just hang in there. (Mọi thứ hiện tại rất khó khăn, nhưng hãy cố gắng chịu đựng nhé.)
  • "hang in the balance": (Nghĩa khác, không liên quan trực tiếp) chỉ tình trạng chưa chắc chắn, đangthế cân bằng.

    • The outcome of the game hung in the balance until the final minute. (Kết quả của trận đấu vẫn chưa chắc chắn cho đến phút cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hang on: (cụm động từ) bám chặt, kiên trì, hoặc chờ đợi.

    • Hang on, I'll be there in a minute. (Chờ một chút, tôi sẽ đến ngay.)
  • Hang tough: (thành ngữ) kiên cường, không chịu khuất phục.

    • You have to hang tough during these difficult times. (Bạn phải kiên cường trong những thời điểm khó khăn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Persevere: kiên trì, bền bỉ.
  • Persist: kiên trì, khăng khăng.
  • Carry on: tiếp tục, không dừng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang back: do dự, lùi lại.

    • She hung back, not wanting to speak first. ( ấy do dự, không muốn nói trước.)
  • Hang up: cúp máy (điện thoại), treo lên.

    • He hung up the phone after the argument. (Anh ấy cúp máy sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Hang in the balance: (đã đề cậptrên) trong tình trạng chưa quyết định.
  • Hang by a thread: mong manh, nguy hiểm.
    • His life hung by a thread after the accident. (Mạng sống của anh ấy rất mong manh sau tai nạn.)
hang in
He decided to hang in and finish the difficult puzzle.