hang on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Giữ máy, chờ trên điện thoại: "hang on" có nghĩa giữ đường dây điện thoại mở chờ đợi, thường được dùng khi yêu cầu ai đó chờ trong khi bạn làm việc đó. 2. Kiên trì, bám trụ: Chỉ hành động tiếp tục cố gắng, không bỏ cuộc gặp khó khăn. 3. Bám vào, nắm chặt: Nghĩa đen giữ chặt một vật đó để không bị ngã hoặc rơi.

dụ sử dụng
  • Giữ máy, chờ trên điện thoại:

    • Please hang on while I get your folder. (Làm ơn giữ máy trong khi tôi lấy tập tài liệu của bạn.)
    • Hang on a moment, I'll check the schedule. (Chờ một lát, tôi sẽ kiểm tra lịch trình.)
  • Kiên trì, bám trụ:

    • He persisted to call me every night; he just wouldn't hang on. (Anh ấy kiên trì gọi tôi mỗi đêm; anh ấy không chịu bỏ cuộc.)
    • The child persisted and kept asking questions, refusing to hang on. (Đứa trẻ kiên trì tiếp tục hỏi, không chịu dừng lại.)
  • Bám vào, nắm chặt:

    • Hang on to the railing so you don't fall. (Bám vào lan can để bạn không bị ngã.)
    • She hung on tightly to her mother's hand. ( ấy nắm chặt tay mẹ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hang on to something": giữ lại, không vứt bỏ hoặc bán đi.

    • I think you should hang on to that old painting; it might be valuable. (Tôi nghĩ bạn nên giữ lại bức tranh đó; có thể giá trị.)
  • "hang on someone's every word": lắng nghe rất chăm chú, ngưỡng mộ từng lời nói của ai đó.

    • The audience hung on the speaker's every word. (Khán giả lắng nghe từng lời của diễn giả một cách say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Hang onto (cụm động từ): bám chặt vào, giữ lấy.

    • Hang onto the rope, and I'll pull you up. (Bám chặt vào sợi dây, tôi sẽ kéo bạn lên.)
  • Hanger-on (danh từ): kẻ bợ đỡ, kẻ ăn theo.

    • The celebrity was surrounded by hangers-on. (Người nổi tiếng bị vây quanh bởi những kẻ ăn theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hold on: giữ máy, chờ đợi (tương tự "hang on" trong ngữ cảnh điện thoại).
  • Persist: kiên trì, tiếp tục.
  • Cling: bám chặt (thường dùng trong nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang up: cúp máy (điện thoại).

    • Don't hang up! I need to tell you something important. (Đừng cúp máy! Tôi cần nói với bạn điều quan trọng.)
  • Hang around: lảng vảng, ở quanh quẩn.

    • The kids like to hang around the park after school. (Bọn trẻ thích lảng vảngcông viên sau giờ học.)
Thành ngữ liên quan
  • Hang on for dear life: bám chặt như thể giữ mạng sống.

    • During the storm, the sailors hung on for dear life to the mast. (Trong cơn bão, các thủy thủ bám chặt vào cột buồm như thể giữ mạng sống.)
  • Hang on by a thread: chỉ còn thoi thóp, mong manh (tình huống nguy hiểm).

    • After the accident, his life hung on by a thread. (Sau tai nạn, mạng sống của anh ấy chỉ còn thoi thóp.)
hang on
Please hang on while I check the schedule for you.