hang out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Dành thời gianmột nơi nào đó hoặc với ai đó một cách thoải mái, không mục đích cụ thể: "hang out" chỉ hành động tụ tập, la cà, hoặc thư giãn cùng bạn bèmột địa điểm quen thuộc như quán cà phê, công viên hay nhà riêng.
    • Giao lưu, đi chơi: Trong ngữ cảnh thân mật, "hang out" còn mang nghĩa kết bạn, trò chuyện hoặc tham gia các hoạt động giải trí nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • ( ấy thường la càquán cà phê góc phố vào mỗi cuối tuần.)
  • (Chúng tôi thích đi chơi với bạn cùng lớp sau giờ học.)
  • (Tối nay bạn muốn tụ tậpchỗ tôi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang out with someone": dành thời gian đi chơi với ai đó.

    • I hung out with my cousins during the holiday. (Tôi đã đi chơi với anh em họ trong kỳ nghỉ.)
  • "to hang out at a place": la cà, tụ tập tại một địa điểm.

    • Teenagers often hang out at the mall. (Thanh thiếu niên thường tụ tậptrung tâm thương mại.)
  • "to hang out together": cùng nhau đi chơi, tụ tập.

    • We used to hang out together every summer. (Chúng tôi từng cùng nhau đi chơi mỗi mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Hangout (danh từ): nơi tụ tập, địa điểm quen thuộc.

    • The park is our favorite hangout. (Công viên nơi tụ tập yêu thích của chúng tôi.)
  • Hanging out (danh động từ): hành động đi chơi, tụ tập.

    • Hanging out with friends is fun. (Đi chơi với bạn bè thật vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Socialize: giao lưu, kết bạn.
  • Chill: thư giãn, đi chơi (thân mật).
  • Get together: tụ tập, gặp gỡ.
  • Lounge around: la cà, lười biếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang around: la cà, quanh quẩn.

    • He hangs around the library after class. (Anh ấy quanh quẩnthư viện sau giờ học.)
  • Hang out with: đi chơi với ai.

    • I hang out with my neighbors on weekends. (Tôi đi chơi với hàng xóm vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Hang loose: thư giãn, thoải mái.

    • Just hang loose and enjoy the party. (Cứ thư giãn tận hưởng bữa tiệc.)
  • Hang ten: lướt sóng (nghĩa đen); thư giãn, tận hưởng (nghĩa bóng, thân mật).

    • We're just hanging ten at the beach. (Chúng tôi đang thư giãnbãi biển.)
hang out
She likes to hang out with her friends at the park.