hang together
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): 1. Gắn bó, đoàn kết với nhau: "hang together" chỉ sự gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong một nhóm, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn. 2. Hợp lý, mạch lạc, nhất quán: Dùng để mô tả câu chuyện, lập luận, hoặc kế hoạch có các phần liên kết chặt chẽ, không mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Trong lòng tôi, tôi có thể làm cho thế giới gắn kết với nhau.)
- (Nếu tất cả chúng ta đoàn kết, chúng ta có thể vượt qua cuộc khủng hoảng này.)
- (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết không mạch lạc; có quá nhiều mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hang together" (nghĩa gắn bó): Thường dùng trong ngữ cảnh khích lệ tinh thần đồng đội, gia đình hoặc cộng đồng.
- The team hung together through the difficult season. (Đội bóng đã gắn bó với nhau suốt mùa giải khó khăn.)
- "hang together" (nghĩa hợp lý): Dùng trong văn viết hoặc tranh luận để đánh giá tính logic.
- His arguments don't hang together; they are based on false assumptions. (Các lập luận của anh ấy không nhất quán; chúng dựa trên những giả định sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hang (động từ): treo, móc.
- Hanging (danh từ): sự treo cổ hoặc vật treo.
- Hangout (danh từ): nơi tụ tập thường xuyên.
- Hang-up (danh từ): nỗi ám ảnh, vấn đề tâm lý.
Từ đồng nghĩa
- Cohere (động từ): gắn kết, nhất quán (trang trọng hơn).
- The ideas in the essay cohere well. (Các ý tưởng trong bài luận gắn kết tốt.)
- Stick together (cụm động từ): đoàn kết, ở bên nhau.
- We must stick together in times of trouble. (Chúng ta phải đoàn kết trong thời điểm khó khăn.)
- Make sense (cụm động từ): có ý nghĩa, hợp lý.
- Does this explanation hang together? (Lời giải thích này có hợp lý không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang out: đi chơi, tụ tập.
- We like to hang out at the park. (Chúng tôi thích tụ tập ở công viên.)
- Hang on: giữ chặt, chờ đợi.
- Hang on to the rope! (Giữ chặt dây thừng!)
- Hang up: cúp máy, treo lên.
- She hung up the phone. (Cô ấy cúp máy.)
Thành ngữ liên quan
- Hang together or hang separately: Đoàn kết hoặc bị tiêu diệt riêng rẽ (thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh).
- The founding fathers said, "We must all hang together, or most assuredly we shall all hang separately." (Các cha đẻ lập quốc đã nói: "Chúng ta phải đoàn kết, nếu không chắc chắn chúng ta sẽ bị treo cổ riêng rẽ.")