hang-over
/'hæɳ,ouvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác khó chịu sau khi say rượu: Trạng thái đau đầu, buồn nôn, mệt mỏi xảy ra vào ngày hôm sau sau khi uống quá nhiều rượu bia.
- Dư vị khó chịu: Cảm giác không dễ chịu còn sót lại sau một trải nghiệm nào đó, như sau khi uống thuốc đắng.
- Cái còn sót lại từ quá khứ: Một tập quán, ý tưởng hoặc tình trạng vẫn còn tồn tại mặc dù hoàn cảnh đã thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has a terrible hangover after the party last night. (Anh ấy bị một cơn nôn nao khủng khiếp sau bữa tiệc tối qua.)
- The bitter medicine left an unpleasant hangover in my mouth. (Thuốc đắng để lại một dư vị khó chịu trong miệng tôi.)
- This law is a hangover from the previous century. (Luật này là một tàn dư còn sót lại từ thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultural hangover": Di sản hoặc ảnh hưởng văn hóa còn sót lại.
- The use of certain formal titles is a cultural hangover from the feudal era. (Việc sử dụng một số danh xưng trang trọng là một tàn dư văn hóa từ thời phong kiến.)
"Emotional hangover": Cảm xúc tiêu cực kéo dài sau một sự kiện căng thẳng hoặc phấn khích.
- After the intense argument, she was left with an emotional hangover for days. (Sau cuộc tranh cãi căng thẳng, cô ấy bị ám ảnh bởi một cảm giác buồn nản trong nhiều ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Hangover (adj): Được dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh không chính thức để mô tả trạng thái liên quan.
- He had a hangover headache. (Anh ấy bị đau đầu do nôn nao.)
Từ đồng nghĩa
- Aftereffect: Hậu quả, tác động về sau.
- Vestige: Dấu vết, tàn dư.
- Legacy: Di sản (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hangover" là danh từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "hang".)
Thành ngữ liên quan
To have a hangover: Bị nôn nao, bị cảm giác khó chịu sau khi say.
- I can't go to work today because I have a hangover. (Hôm nay tôi không thể đi làm vì tôi bị nôn nao.)
A hangover from the past: Một thứ lỗi thời còn sót lại.
- That tradition is just a hangover from the past with no real meaning today. (Truyền thống đó chỉ là một tàn dư từ quá khứ không còn ý nghĩa thực sự ngày nay.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái còn sót lại, cái còn tồn tại từ quá khứ (phong tục tập quán...)
- dư vị khó chịu (sau khi uống rượu say, sau khi dùng thuốc đắng...)
- cảm giác buồn nản (sau khi trác táng, sau một ngày vui quá độ)