hangar queen

hangar queen

A hangar queen sits grounded in the maintenance bay.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy bay lịch sử bảo dưỡng tồi: "hangar queen" một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ một chiếc máy bay thường xuyên gặp sự cố kỹ thuật, phải nằm trong nhà chứa (hangar) để sửa chữa thay vì được bay. Từ này mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự kém tin cậy chi phí bảo trì cao.

dụ sử dụng
  • (Chiếc C-130 đó đúng một "hangar queen"; nằm bảo dưỡng nhiều hơn bay trên không.)
  • (Hãng hàng không quyết định loại bỏ chiếc máy bay hay hỏng hóc đó chi phí sửa chữa quá đắt.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Mở rộng nghĩa bóng: Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "hangar queen" có thể được dùng để chỉ bất kỳ thiết bị, phương tiện nào thường xuyên hỏng hóc cần bảo trì liên tục, không chỉ riêng máy bay.
    • This old truck is a hangar queen; it's always in the shop. (Chiếc xe tải này một "hangar queen"; lúc nào cũngtiệm sửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hangar (n): nhà chứa máy bay.
  • Queen (n): nữ hoàng (dùng để nhấn mạnh tính chất "nổi bật" theo nghĩa tiêu cực).
  • Maintenance nightmare (n): cơn ác mộng bảo dưỡng (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Lemon: (thông tục) một sản phẩm bị lỗi, đặc biệt xe hơi hoặc máy móc.
    • That car is a lemon; it breaks down every week. (Chiếc xe đó đồ dỏm; hỏng mỗi tuần.)
  • Money pit: thứ tiêu tốn nhiều tiền bạc không mang lại giá trị tương xứng.
    • This boat is a money pit; repairs cost more than it's worth. (Chiếc thuyền này một hố tiền; sửa chữa tốn nhiều hơn giá trị của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To ground (an aircraft): tạm dừng hoạt động của máy bay lý do kỹ thuật.
    • The hangar queen was grounded indefinitely after the engine failure. (Chiếc máy bay hay hỏng hóc đó đã bị đình chỉ bay vô thời hạn sau sự cố động cơ.)
Thành ngữ liên quan
  • A hangar queen không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với:
    • A white elephant: một tài sản đắt đỏ nhưng không có ích hoặc tốn kém để duy trì.
      • The old military base became a white elephant after the troops left. (Căn cứ quân sự trở thành một gánh nặng tốn kém sau khi quân đội rời đi.)