hangbird

hangbird

The hangbird builds a woven nest hanging from a tree branch.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim vàng anh phương Đông (phân loài phía đông): "Hangbird" tên gọi thông tục chỉ một phân loài phía đông của loài chim vàng anh phương Bắc (Northern Oriole), tên khoa học Icterus galbula. Loài chim này nổi tiếng với tập tính làm tổ hình túi treo lủng lẳng trên cành cây, do đó tên "hangbird" (chim treo tổ).

dụ sử dụng
  • (Chim hangbird xây một cái tổ treo đặc biệt từ sợi thực vật cỏ.)
  • (Vào mùa xuân, bộ lông màu cam đen rực rỡ của chim hangbird có thể được nhìn thấycác khu rừng phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hangbird's nest": tổ hình túi treo của chim hangbird, thường được làm từ sợi cây, lông, nhện.
    • The hangbird's nest is a marvel of natural engineering, woven tightly to withstand wind and rain. (Tổ của chim hangbird một kỳ quan của kỹ thuật tự nhiên, được đan chặt để chịu được gió mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hanging bird: một thuật ngữ chung để chỉ các loài chim làm tổ treo, bao gồm cả hangbird.
    • Many tropical species are classified as hanging birds due to their nest-building habits. (Nhiều loài chim nhiệt đới được phân loại chim treo tổ do tập tính làm tổ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern oriole (eastern subspecies): chim vàng anh phương Bắc (phân loài phía đông).
  • Baltimore oriole: tên gọi phổ biến hơn cho cùng loài chim này, đặc biệtBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hangbird".

Thành ngữ liên quan
  • "As bright as a hangbird": (thành ngữ ít phổ biến) dùng để miêu tả màu sắc sặc sỡ, rực rỡ, thường màu cam đen.
    • Her dress was as bright as a hangbird, catching everyone's attention. (Chiếc váy của ấy rực rỡ như chim hangbird, thu hút sự chú ý của mọi người.)