hanging fly

hanging fly

A hanging fly rests upside down on a leaf.

Định nghĩa

Danh từ: hanging fly (số nhiều: hanging flies) một loại côn trùng thuộc bộ Mecoptera, họ Bittacidae. Chúng đặc điểm nổi bật con đực thường treo mình lửng trên các cành cây hoặc bằng hai chân trước, trong khi hai chân sau buông thõng xuống để bắt mồi. Loài này ngoại hình giống ruồi nhưng động vật ăn thịt.

dụ sử dụng
  • (Loài ruồi treo thường được tìm thấy trong rừng các khu vực nhiều cây cối.)
  • (Ruồi treo đực sử dụng một hành vi tán tỉnh độc đáo: chúng tặng một con côn trùng bị bắt làm quà cho con cái.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài ruồi treo để hiểu về sự tiến hóa chiến lược giao phối của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Ruồi treo một loài côn trùng săn mồi, ăn các động vật chân khớp nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruồi treo (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
  • Bittacidae (n): danh pháp khoa học của họ ruồi treo.
  • Mecoptera (n): bộ côn trùng bao gồm ruồi treo các loài liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Ruồi treo (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Côn trùng treo (n): cách gọi mô tả tập tính của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến hanging fly.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến hanging fly.