hangzhou bay

hangzhou bay

A large bridge spans the wide, calm waters of Hangzhou Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vịnh Hàng Châu (một vịnh hình thành bởi một nhánh của Biển Hoa Đông)

dụ sử dụng
  • (Vịnh Hàng Châu nằmmiền đông Trung Quốc, gần thành phố Thượng Hải.)
  • (Cây cầu bắc qua Vịnh Hàng Châu một trong những cây cầu vượt biển dài nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hangzhou Bay Bridge": cầu Vịnh Hàng Châu, một công trình kiến trúc nổi tiếng.
    • The Hangzhou Bay Bridge connects the cities of Jiaxing and Ningbo. (Cầu Vịnh Hàng Châu kết nối các thành phố Gia Hưng Ninh Ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể ( đây danh từ riêng chỉ địa danh).
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh Hàng Châu (tên gọi tiếng Việt chính thức).
  • Hangzhou Wan (tên gọi trong tiếng Trung Quốc).
Các cụm từ liên quan
  • Hangzhou Bay area: khu vực Vịnh Hàng Châu.
    • The Hangzhou Bay area is an important economic zone in China. (Khu vực Vịnh Hàng Châu một khu kinh tế quan trọngTrung Quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ ( đây địa danh cụ thể, không thành ngữ phổ biến liên quan).