hangzhou
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hàng Châu: Một thành phố ở miền đông Trung Quốc, nằm trên vịnh Hàng Châu. Marco Polo từng coi đây là thành phố tuyệt vời nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Hàng Châu nổi tiếng với Hồ Tây xinh đẹp.)
- (Nhiều du khách đến Hàng Châu mỗi năm để thưởng ngoạn phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the beauty of Hangzhou": vẻ đẹp của Hàng Châu.
- The beauty of Hangzhou has inspired many poets and artists. (Vẻ đẹp của Hàng Châu đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà thơ và nghệ sĩ.)
"Hangzhou Bay": vịnh Hàng Châu.
- Hangzhou Bay is a large inlet of the East China Sea. (Vịnh Hàng Châu là một vịnh lớn của Biển Đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Hangzhouese (danh từ): người dân Hàng Châu (hiếm dùng).
- The Hangzhouese are known for their hospitality. (Người dân Hàng Châu nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Hangzhou".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hangzhou".