hank williams

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Hank Williams một ca sĩ nhạc nhạc đồng quê (country music) nổi tiếng người Mỹ, sống từ năm 1923 đến 1953. Ông được coi một trong những nhân vật ảnh hưởng nhất trong lịch sử âm nhạc đồng quê, với phong cách sáng tác giàu cảm xúc những bài hát kinh điển như "Your Cheatin' Heart", "I'm So Lonesome I Could Cry", "Hey, Good Lookin'".

dụ sử dụng
  • (Hank Williams thường được gọi là "cha đẻ của nhạc đồng quê hiện đại".)
  • (Nhiều nghệ sĩ đã hát lại các bài hát của Hank Williams.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hank Williams style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Hank Williams, thường mang giai điệu buồn, giọng hát đầy cảm xúc lời ca về tình yêu, nỗi cô đơn.
    • His music is heavily influenced by the Hank Williams style.
      (Âm nhạc của anh ấy chịu ảnh hưởng nặng nề từ phong cách Hank Williams.)
Biến thể từ gần giống
  • Hank Williams Jr.: con trai của Hank Williams, cũng một ca sĩ nhạc đồng quê nổi tiếng.
  • Hank Williams III: cháu nội của Hank Williams, tiếp nối dòng nhạc đồng quê.
Từ đồng nghĩa
  • Country music legend: huyền thoại nhạc đồng quê.
  • Songwriter: nhạc sáng tác bài hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Hank Williams moment": một khoảnh khắc đầy cảm xúc, thường buồn bã hoặc lãng mạn, gợi nhớ đến phong cách âm nhạc của Hank Williams.
    • Listening to that song gave me a real Hank Williams moment.
      (Nghe bài hát đó khiến tôi một khoảnh khắc Hank Williams thực sự.)