hankey

hankey

A clown pulls a colorful hankey from his pocket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn tay, khăn mùi soa: "hankey" một cách viết thân mật, rút gọn của từ "handkerchief", chỉ một mảnh vải vuông nhỏ dùng để lau mắt, mũi hoặc làm phụ kiện trang phục.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy lấy một chiếc khăn tay sạch từ túi ra để lau mũi.)
  • ( ấy nhét một chiếc khăn tay ren vào tay áo để làm phụ kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow one's nose with a hankey": dùng khăn tay để mũi.

    • He blew his nose loudly with his hankey during the concert. (Anh ấy mũi ầm ĩ bằng khăn tay của mình trong buổi hòa nhạc.)
  • "a hankey as a fashion accessory": khăn tay như một phụ kiện thời trang.

    • In the 1920s, men often wore a white hankey in their breast pocket. (Vào những năm 1920, đàn ông thường đeo một chiếc khăn tay trắng trong túi ngực áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Handkerchief (n): từ đầy đủ, chính thức hơn của "hankey".

    • She embroidered her initials on the handkerchief. ( ấy thêu chữ cái đầu của mình lên chiếc khăn tay.)
  • Handky (n): một biến thể viết tắt khác, ít phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Khăn giấy (tissue): thường dùng một lần, ít trang trọng hơn.
  • Khăn lụa (silk scarf): có thể dùng làm phụ kiện nhưng không chuyên dùng để lau mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "hankey". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Wipe with a hankey: lau bằng khăn tay. - She wiped her tears with a hankey. ( ấy lau nước mắt bằng khăn tay.)

  • Fold a hankey: gấp khăn tay.
    • He neatly folded his hankey and put it back. (Anh ấy gấp gọn khăn tay cất lại.)
Thành ngữ liên quan
  • "to throw in the hankey": (hiếm, không chuẩn) có thể hiểu bỏ cuộc, tương tự "to throw in the towel" (ném khăn thua cuộc). Tuy nhiên, thành ngữ chuẩn "to throw in the towel".
  • "hankey-pankey": (từ lóng) trò lừa đảo, mờ ám.
    • I suspect some hankey-pankey is going on in that company. (Tôi nghi ngờ trò mờ ám đang diễn ra trong công ty đó.)