hannibal

hannibal

Hannibal is a town on the banks of the Mississippi River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên người):

    • Hannibal: Một vị tướng nổi tiếng của thành phố Carthage (thuộc Bắc Phi cổ đại). Ông chỉ huy quân đội Carthage trong Chiến tranh Punic lần thứ hai (218-201 TCN). Hannibal nổi tiếng với cuộc vượt dãy Alps hùng vĩ cùng voi chiến để tấn công Đế quốc La , nhưng cuối cùng bị đánh bại phải rút về bảo vệ Carthage. Ông sống từ năm 247 đến 183 TCN.
  2. Danh từ riêng (tên địa danh):

    • Hannibal: Một thị trấnphía đông bắc tiểu bang Missouri, Hoa Kỳ, nằm bên bờ sông Mississippi. Đây quê hương thời thơ ấu của nhà văn nổi tiếng Mark Twain.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (tên người):

    • Hannibal is considered one of the greatest military strategists in history. (Hannibal được coi một trong những nhà chiến lược quân sự vĩ đại nhất trong lịch sử.)
    • The story of Hannibal crossing the Alps with elephants is legendary. (Câu chuyện về Hannibal vượt dãy Alps cùng voi chiến huyền thoại.)
  • Danh từ riêng (tên địa danh):

    • Hannibal, Missouri, is famous as the boyhood home of Mark Twain. (Hannibal, Missouri, nổi tiếng quê hương thời thơ ấu của Mark Twain.)
    • Tourists visit Hannibal to see the Mark Twain Boyhood Home & Museum. (Du khách đến thăm Hannibal để xem Nhà thời thơ ấu Bảo tàng Mark Twain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hannibal" trong văn hóa đại chúng: Tên Hannibal thường được dùng để chỉ một nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết phim kinh dị, như Hannibal Lecter (một bác sĩ tâm thần kẻ giết người hàng loạt). Tuy nhiên, đây nghĩa mở rộng, không liên quan trực tiếp đến vị tướng lịch sử.
    • The character Hannibal Lecter is a brilliant but terrifying cannibal. (Nhân vật Hannibal Lecter một kẻ ăn thịt người tài giỏi nhưng đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hannibalic (tính từ): thuộc về Hannibal hoặc liên quan đến Hannibal.
    • The Hannibalic strategy of crossing the Alps is still studied in military academies. (Chiến lược Hannibalic về việc vượt dãy Alps vẫn được nghiên cứu trong các học viện quân sự.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử)
  • Chiến lược gia: nhà chiến lược quân sự.
  • Tướng lĩnh Carthage: chỉ huy quân đội Carthage.
Các cụm từ liên quan
  • "Hannibal's crossing": cuộc vượt dãy Alps của Hannibal.
    • Hannibal's crossing of the Alps is one of the most famous military feats in history. (Cuộc vượt dãy Alps của Hannibal một trong những kỳ tích quân sự nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hannibal at the gates": cách nói ẩn dụ chỉ một mối đe dọa hoặc nguy hiểm sắp xảy ra (xuất phát từ việc Hannibal từng đe dọa thành Rome).
    • With the crisis deepening, the government felt like Hannibal at the gates. (Với cuộc khủng hoảng ngày càng sâu sắc, chính phủ cảm thấy như thể Hannibal đangtrước cổng thành.)

Từ gần giống