hans bethe

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hans Bethe: Tên của một nhà vật người Mỹ gốc Đức (1906–2005), nổi tiếng với các nghiên cứu trong lĩnh vực vật thiên văn vật hạt nhân.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguyên Bethe": Một thuật ngữ trong vật , liên quan đến các phát hiện của Hans Bethe về cấu trúc hạt nhân.
    • Nguyên Bethe được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu về phản ứng nhiệt hạch.
Biến thể từ gần giống
  • Bethe (danh từ): Có thể dùng để chỉ tên riêng, nhưng thường được hiểu Hans Bethe trong ngữ cảnh vật .
  • Bethe–Weizsäcker cycle (danh từ): Chu trình Bethe–Weizsäcker, một chu trình phản ứng hạt nhân trong các ngôi sao do Hans Bethe Carl Friedrich von Weizsäcker phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật hạt nhân: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về hạt nhân nguyên tử.
  • Nhà vật thiên văn: Một nhà khoa học nghiên cứu về các hiện tượng vật trong vũ trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs "Hans Bethe" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "Hans Bethe" tên riêng, không phải từ vựng thông dụng.