hans christian andersen

hans christian andersen

A child reads a book of Hans Christian Andersen fairy tales.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hans Christian Andersen tên của một nhà văn người Đan Mạch, nổi tiếng với những câu chuyện cổ tích do ông sáng tác (1805–1875).

dụ sử dụng
  • (Hans Christian Andersen nổi tiếng nhất với việc viết những câu chuyện cổ tích như "Nàng tiên " "Vịt con xấu xí".)
  • (Nhiều trẻ em trên khắp thế giới lớn lên cùng những câu chuyện của Hans Christian Andersen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Hans Christian Andersen tale": một câu chuyện theo phong cách cổ tích của Hans Christian Andersen, thường mang tính chất kỳ ảo bài học đạo đức.
    • The movie had a magical ending, like a Hans Christian Andersen tale. (Bộ phim một kết thúc kỳ diệu, giống như một câu chuyện cổ tích của Hans Christian Andersen.)
Biến thể từ gần giống
  • Andersen (tên riêng viết tắt): thường dùng để chỉ chính tác giả này.
    • Andersen's stories are timeless. (Những câu chuyện của Andersen bất hủ.)
  • Andersenian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Hans Christian Andersen.
    • The play had an Andersenian charm. (Vở kịch nét quyến rũ theo phong cách Andersen.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn cổ tích: một danh từ chung để chỉ những người viết truyện cổ tích, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác Hans Christian Andersen một nhân vật lịch sử cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Truyện cổ tích Andersen: cụm từ dùng để chỉ bộ sưu tập các câu chuyện do ông viết.
    • The library has a special section for Andersen's fairy tales. (Thư viện một khu vực đặc biệt dành cho truyện cổ tích của Andersen.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Ugly Duckling": một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất của Andersen, thường được dùng như một thành ngữ để chỉ một người hoặc vật bị đánh giá thấp nhưng sau đó trở nên xuất sắc.
    • She was the ugly duckling of the family, but she grew up to be a famous artist. ( ấy từng "vịt con xấu xí" trong gia đình, nhưng lớn lên đã trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.)